Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Herb Williams

  • 30 tháng 5, 2025

Herb Williams ra mắt NBA vào năm 1981, đã thi đấu tổng cộng 1.102 trận trong 18 mùa giải. Anh ghi được 11.944 điểm, 1.856 kiến tạo và 6.509 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 287 về điểm số và 507 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Herb Williams
TênHerb Williams
Ngày sinh16 tháng 2, 1958
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter and Power Forward
Chiều cao208cm
Cân nặng110kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1981

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Herb Williams

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Herb Williams về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.102 trận (hạng 82 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)11.944 điểm (hạng 287)
3 điểm (3P)8 cú ném (hạng 1853)
Kiến tạo (AST)1.856 lần (hạng 507)
Bắt bóng bật bảng (TRB)6.509 lần (hạng 155)
Rebound tấn công (ORB)1.624 (hạng 185)
Rebound phòng ngự (DRB)4.885 (hạng 100)
Chặn bóng (BLK)1.605 lần (hạng 34)
Cướp bóng (STL)605 lần (hạng 472)
Mất bóng (TOV)1.929 lần (hạng 138)
Lỗi cá nhân (PF)2.876 lần (hạng 101)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.7% (hạng 1189)
FT% (tỉ lệ ném phạt)69.6% (hạng 2741)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)9.5% (hạng 2587)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)25.8 phút (hạng 751)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1999)

Số trận (G)6
Điểm (PTS)10
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)0
Rebound (TRB)6
Rebound tấn công (ORB)3
Rebound phòng ngự (DRB)3
Chặn bóng (BLK)2
Cướp bóng (STL)0
Mất bóng (TOV)2
Lỗi cá nhân (PF)2
Triple-double0
FG%50%
FT%100%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)34 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1986 – 1.549 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1982 – 2 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1983 – 262 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1986 – 710
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1986 – 184
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1984 – 60
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1982 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1991 – 50.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1999 – 100%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1982 – 28.6%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1986 – 2.770 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Herb Williams đã ra sân tổng cộng 52 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)144
Kiến tạo (AST)17
Rebound (TRB)78
Rebound tấn công (ORB)25
Rebound phòng ngự (DRB)53
Chặn bóng (BLK)23
Cướp bóng (STL)10
Mất bóng (TOV)24
Lỗi cá nhân (PF)80
FG%46.4%
FT%73.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)505 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Herb Williams

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1982
82
2277
942
407
0.477
854
2
0.286
7
405
0.478
847
0.478
126
0.67
188
605
175
430
139
53
178
0
75
137
200
1983
78
2513
1315
580
0.499
1163
0
0
7
580
0.502
1156
0.499
155
0.705
220
583
151
432
262
54
171
0
74
229
230
1984
69
2279
1029
411
0.478
860
0
0
4
411
0.48
856
0.478
207
0.702
295
554
154
400
215
60
108
0
53
207
193
1985
75
2557
1375
575
0.475
1211
1
0.111
9
574
0.478
1202
0.475
224
0.657
341
634
154
480
252
54
134
0
70
265
218
1986
78
2770
1549
627
0.492
1275
1
0.083
12
626
0.496
1263
0.492
294
0.73
403
710
172
538
174
50
184
0
74
210
244
1987
74
2526
1101
451
0.48
939
0
0
9
451
0.485
930
0.48
199
0.74
269
543
143
400
174
59
93
0
67
145
255
1988
75
1966
748
311
0.425
732
0
0
6
311
0.428
726
0.425
126
0.737
171
469
116
353
98
37
146
0
37
119
244
1989
76
2470
777
322
0.436
739
0
0
5
322
0.439
734
0.436
133
0.686
194
593
135
458
124
46
134
0
66
149
236
1990
81
2199
700
295
0.444
665
2
0.222
9
293
0.447
656
0.445
108
0.679
159
391
76
315
119
51
106
0
19
106
243
1991
60
1832
747
332
0.507
655
0
0
4
332
0.51
651
0.507
83
0.638
130
357
86
271
95
30
88
0
36
113
197
1992
75
2040
859
367
0.431
851
1
0.167
6
366
0.433
845
0.432
124
0.725
171
454
106
348
94
35
98
0
26
114
189
1993
55
571
158
72
0.411
175
0
0
0
72
0.411
175
0.411
14
0.667
21
146
44
102
19
21
28
0
0
22
78
1994
70
774
233
103
0.442
233
0
0
1
103
0.444
232
0.442
27
0.643
42
182
56
126
28
18
43
0
3
39
108
1995
56
743
187
82
0.456
180
0
0
0
82
0.456
180
0.456
23
0.622
37
132
23
109
27
13
45
0
3
40
108
1996
44
571
138
62
0.408
152
1
0.25
4
61
0.412
148
0.411
13
0.65
20
90
15
75
27
14
33
0
2
22
79
1997
21
184
39
18
0.391
46
0
0
1
18
0.4
45
0.391
3
0.75
4
31
9
22
5
4
5
0
2
5
18
1998
27
178
37
18
0.419
43
0
0
0
18
0.419
43
0.419
1
0.125
8
29
6
23
4
6
9
0
0
5
34
1999
6
34
10
4
0.5
8
0
0
0
4
0.5
8
0.5
2
1
2
6
3
3
0
0
2
0
0
2
2