Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Dan Majerle

  • 30 tháng 5, 2025

Dan Majerle ra mắt NBA vào năm 1988, đã thi đấu tổng cộng 955 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 10.925 điểm, 2.755 kiến tạo và 4.265 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 345 về điểm số và 280 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Dan Majerle
TênDan Majerle
Ngày sinh9 tháng 9, 1965
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Small Forward
Chiều cao198cm
Cân nặng98kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1988

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Dan Majerle

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Dan Majerle về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)955 trận (hạng 202 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)10.925 điểm (hạng 345)
3 điểm (3P)1.360 cú ném (hạng 62)
Kiến tạo (AST)2.755 lần (hạng 280)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.265 lần (hạng 370)
Rebound tấn công (ORB)1.125 (hạng 353)
Rebound phòng ngự (DRB)3.140 (hạng 272)
Chặn bóng (BLK)360 lần (hạng 411)
Cướp bóng (STL)1.194 lần (hạng 101)
Mất bóng (TOV)1.116 lần (hạng 475)
Lỗi cá nhân (PF)1.927 lần (hạng 471)
FG% (tỉ lệ ném thành công)43.1% (hạng 2221)
FT% (tỉ lệ ném phạt)74.1% (hạng 2024)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)35.8% (hạng 669)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)31.6 phút (hạng 254)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2002)

Số trận (G)65
Điểm (PTS)300
3 điểm (3P)79
Kiến tạo (AST)90
Rebound (TRB)176
Rebound tấn công (ORB)28
Rebound phòng ngự (DRB)148
Chặn bóng (BLK)15
Cướp bóng (STL)48
Mất bóng (TOV)35
Lỗi cá nhân (PF)104
Triple-double0
FG%34.3%
FT%59%
3P%33.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.180 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1992 – 1.418 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1995 – 199 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1995 – 340 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1992 – 483
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1992 – 43
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1993 – 138
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1989 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1991 – 48.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2001 – 81.8%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1992 – 38.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1994 – 3.207 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Dan Majerle đã ra sân tổng cộng 123 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.441
3 điểm (3P)181
Kiến tạo (AST)304
Rebound (TRB)609
Rebound tấn công (ORB)153
Rebound phòng ngự (DRB)456
Chặn bóng (BLK)52
Cướp bóng (STL)164
Mất bóng (TOV)128
Lỗi cá nhân (PF)285
FG%41.6%
FT%75.3%
3P%35.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)4.239 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Dan Majerle

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1989
54
1354
467
181
0.419
432
27
0.329
82
154
0.44
350
0.45
78
0.614
127
209
62
147
130
63
14
0
5
48
139
1990
73
2244
809
296
0.424
698
19
0.238
80
277
0.448
618
0.438
198
0.762
260
430
144
286
188
100
32
0
23
82
177
1991
77
2281
1051
397
0.484
821
30
0.349
86
367
0.499
735
0.502
227
0.762
298
418
168
250
216
106
40
0
7
114
162
1992
82
2853
1418
551
0.478
1153
87
0.382
228
464
0.502
925
0.516
229
0.756
303
483
148
335
274
131
43
0
15
102
158
1993
82
3199
1388
509
0.464
1096
167
0.381
438
342
0.52
658
0.541
203
0.778
261
383
120
263
311
138
33
0
82
133
180
1994
80
3207
1320
476
0.418
1138
192
0.382
503
284
0.447
635
0.503
176
0.739
238
349
120
229
275
129
43
0
76
137
153
1995
82
3091
1281
438
0.425
1031
199
0.363
548
239
0.495
483
0.521
206
0.73
282
375
104
271
340
96
38
0
46
105
155
1996
82
2367
872
303
0.405
748
146
0.353
414
157
0.47
334
0.503
120
0.71
169
305
70
235
214
81
34
0
15
93
131
1997
36
1264
390
141
0.406
347
68
0.338
201
73
0.5
146
0.504
40
0.678
59
162
45
117
116
54
14
0
26
50
75
1998
72
1928
519
184
0.419
439
111
0.376
295
73
0.507
144
0.546
40
0.784
51
268
48
220
157
68
15
0
22
65
139
1999
48
1624
337
118
0.396
298
68
0.335
203
50
0.526
95
0.51
33
0.717
46
208
21
187
150
38
7
0
48
55
100
2000
69
2308
506
170
0.403
422
110
0.362
304
60
0.508
118
0.533
56
0.812
69
333
27
306
206
89
17
0
69
62
156
2001
53
1306
267
87
0.336
259
57
0.315
181
30
0.385
78
0.446
36
0.818
44
166
20
146
88
53
15
0
19
35
98
2002
65
1180
300
99
0.343
289
79
0.336
235
20
0.37
54
0.479
23
0.59
39
176
28
148
90
48
15
0
1
35
104