Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Dan Issel

  • 30 tháng 5, 2025

Dan Issel ra mắt NBA vào năm 1977, đã thi đấu tổng cộng 718 trận trong 9 mùa giải. Anh ghi được 14.659 điểm, 1.804 kiến tạo và 5.707 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 161 về điểm số và 529 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Dan Issel
TênDan Issel
Ngày sinh25 tháng 10, 1948
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter and Power Forward
Chiều cao206cm
Cân nặng107kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1977

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Dan Issel

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Dan Issel về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)718 trận (hạng 608 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)14.659 điểm (hạng 161)
3 điểm (3P)19 cú ném (hạng 1545)
Kiến tạo (AST)1.804 lần (hạng 529)
Bắt bóng bật bảng (TRB)5.707 lần (hạng 213)
Rebound tấn công (ORB)1.686 (hạng 171)
Rebound phòng ngự (DRB)4.021 (hạng 158)
Chặn bóng (BLK)396 lần (hạng 371)
Cướp bóng (STL)698 lần (hạng 384)
Mất bóng (TOV)1.281 lần (hạng 386)
Lỗi cá nhân (PF)2.022 lần (hạng 417)
FG% (tỉ lệ ném thành công)50.6% (hạng 493)
FT% (tỉ lệ ném phạt)79.7% (hạng 1026)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)25.3% (hạng 1886)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)31.1 phút (hạng 283)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1985)

Số trận (G)77
Điểm (PTS)984
3 điểm (3P)1
Kiến tạo (AST)137
Rebound (TRB)331
Rebound tấn công (ORB)80
Rebound phòng ngự (DRB)251
Chặn bóng (BLK)31
Cướp bóng (STL)65
Mất bóng (TOV)93
Lỗi cá nhân (PF)171
Triple-double0
FG%45.9%
FT%80.6%
3P%14.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.684 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1980 – 1.951 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1980 – 4 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1978 – 304 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1978 – 830
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1982 – 55
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1978 – 100
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1977 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1982 – 52.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1984 – 85%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1982 – 66.7%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1980 – 2.938 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Dan Issel đã ra sân tổng cộng 53 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.029
3 điểm (3P)2
Kiến tạo (AST)145
Rebound (TRB)393
Rebound tấn công (ORB)111
Rebound phòng ngự (DRB)282
Chặn bóng (BLK)24
Cướp bóng (STL)42
Mất bóng (TOV)93
Lỗi cá nhân (PF)157
FG%49.6%
FT%82.9%
3P%50%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.599 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Dan Issel

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1977
79
2507
1765
660
0.515
1282
0
0
0
0
0
0
0
445
0.797
558
696
211
485
177
91
29
0
0
0
246
1978
82
2851
1746
659
0.512
1287
0
0
0
0
0
0
0
428
0.782
547
830
253
577
304
100
41
0
0
259
279
1979
81
2742
1380
532
0.517
1030
0
0
0
0
0
0
0
316
0.754
419
738
240
498
255
61
46
0
0
171
233
1980
82
2938
1951
715
0.505
1416
4
0.333
12
711
0.506
1404
0.506
517
0.775
667
719
236
483
198
88
54
0
82
163
190
1981
80
2641
1749
614
0.503
1220
2
0.167
12
612
0.507
1208
0.504
519
0.759
684
676
229
447
158
83
53
0
0
130
249
1982
81
2472
1852
651
0.527
1236
4
0.667
6
647
0.526
1230
0.528
546
0.834
655
608
174
434
179
67
55
0
81
169
245
1983
80
2431
1726
661
0.51
1296
4
0.211
19
657
0.514
1277
0.512
400
0.835
479
596
151
445
223
83
43
0
80
174
227
1984
76
2076
1506
569
0.493
1153
4
0.211
19
565
0.498
1134
0.495
364
0.85
428
513
112
401
173
60
44
0
66
122
182
1985
77
1684
984
363
0.459
791
1
0.143
7
362
0.462
784
0.46
257
0.806
319
331
80
251
137
65
31
0
9
93
171