Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Terry Porter

  • 30 tháng 5, 2025

Terry Porter ra mắt NBA vào năm 1985, đã thi đấu tổng cộng 1.274 trận trong 17 mùa giải. Anh ghi được 15.586 điểm, 7.160 kiến tạo và 3.872 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 136 về điểm số và 18 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Terry Porter
TênTerry Porter
Ngày sinh8 tháng 4, 1963
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao190cm
Cân nặng88kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1985

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Terry Porter

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Terry Porter về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.274 trận (hạng 30 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)15.586 điểm (hạng 136)
3 điểm (3P)1.297 cú ném (hạng 72)
Kiến tạo (AST)7.160 lần (hạng 18)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.872 lần (hạng 436)
Rebound tấn công (ORB)715 (hạng 605)
Rebound phòng ngự (DRB)3.157 (hạng 267)
Chặn bóng (BLK)181 lần (hạng 829)
Cướp bóng (STL)1.583 lần (hạng 38)
Mất bóng (TOV)2.666 lần (hạng 45)
Lỗi cá nhân (PF)2.203 lần (hạng 317)
Triple-double7 lần (hạng 78)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.3% (hạng 1280)
FT% (tỉ lệ ném phạt)83.6% (hạng 499)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)38.6% (hạng 271)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)27.8 phút (hạng 554)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2002)

Số trận (G)72
Điểm (PTS)399
3 điểm (3P)59
Kiến tạo (AST)205
Rebound (TRB)164
Rebound tấn công (ORB)12
Rebound phòng ngự (DRB)152
Chặn bóng (BLK)16
Cướp bóng (STL)45
Mất bóng (TOV)85
Lỗi cá nhân (PF)89
Triple-double0
FG%42.4%
FT%81.9%
3P%41.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.294 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1992 – 1.485 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1993 – 143 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1988 – 831 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1988 – 378
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1994 – 18
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1987 – 159
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1989 – 3
  • Mùa có FG% cao nhất: 1988 – 51.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1990 – 89.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2000 – 43.5%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1989 – 3.102 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Terry Porter đã ra sân tổng cộng 124 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.828
3 điểm (3P)151
Kiến tạo (AST)624
Rebound (TRB)371
Rebound tấn công (ORB)73
Rebound phòng ngự (DRB)298
Chặn bóng (BLK)14
Cướp bóng (STL)137
Mất bóng (TOV)236
Lỗi cá nhân (PF)245
FG%47%
FT%82.6%
3P%37.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.939 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Terry Porter

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1986
79
1214
562
212
0.474
447
13
0.31
42
199
0.491
405
0.489
125
0.806
155
117
35
82
198
81
1
0
3
106
136
1987
80
2714
1045
376
0.488
770
13
0.217
60
363
0.511
710
0.497
280
0.838
334
337
70
267
715
159
9
2
80
255
192
1988
82
2991
1222
462
0.519
890
24
0.348
69
438
0.533
821
0.533
274
0.846
324
378
65
313
831
150
16
2
82
244
204
1989
81
3102
1431
540
0.471
1146
79
0.361
219
461
0.497
927
0.506
272
0.84
324
367
85
282
770
146
8
3
81
248
187
1990
80
2781
1406
448
0.462
969
89
0.374
238
359
0.491
731
0.508
421
0.892
472
272
59
213
726
151
4
0
80
245
150
1991
81
2665
1381
486
0.515
944
130
0.415
313
356
0.564
631
0.584
279
0.823
339
282
52
230
649
158
12
0
81
189
151
1992
82
2784
1485
521
0.461
1129
128
0.395
324
393
0.488
805
0.518
315
0.856
368
255
51
204
477
127
12
0
82
188
155
1993
81
2883
1476
503
0.454
1108
143
0.414
345
360
0.472
763
0.519
327
0.843
388
316
58
258
419
101
10
0
81
199
122
1994
77
2074
1010
348
0.416
836
110
0.39
282
238
0.43
554
0.482
204
0.872
234
215
45
170
401
79
18
0
34
166
132
1995
35
770
312
105
0.393
267
44
0.386
114
61
0.399
153
0.476
58
0.707
82
81
18
63
133
30
2
0
9
58
60
1996
82
2072
773
269
0.442
608
71
0.314
226
198
0.518
382
0.501
164
0.785
209
212
36
176
452
89
15
0
40
173
154
1997
82
1568
568
187
0.416
449
67
0.335
200
120
0.482
249
0.491
127
0.765
166
176
31
145
295
54
11
0
20
128
104
1998
82
1786
777
259
0.449
577
92
0.395
233
167
0.485
344
0.529
167
0.856
195
168
37
131
271
63
16
0
8
104
103
1999
50
1365
525
172
0.465
370
58
0.411
141
114
0.498
229
0.543
123
0.831
148
140
13
127
146
48
11
0
1
74
97
2000
68
1613
641
207
0.447
463
90
0.435
207
117
0.457
256
0.544
137
0.806
170
191
24
167
221
50
9
0
8
100
79
2001
80
1678
573
197
0.448
440
87
0.424
205
110
0.468
235
0.547
92
0.793
116
201
24
177
251
52
11
0
42
104
88
2002
72
1294
399
136
0.424
321
59
0.415
142
77
0.43
179
0.516
68
0.819
83
164
12
152
205
45
16
0
0
85
89