Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Bob Davies

  • 30 tháng 5, 2025

Bob Davies ra mắt NBA vào năm 1948, đã thi đấu tổng cộng 462 trận trong 7 mùa giải. Anh ghi được 6.594 điểm, 2.250 kiến tạo và 980 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 709 về điểm số và 382 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bob Davies
TênBob Davies
Ngày sinh15 tháng 1, 1920
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao185cm
Cân nặng79kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1948

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Bob Davies

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Bob Davies về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)462 trận (hạng 1205 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)6.594 điểm (hạng 709)
Kiến tạo (AST)2.250 lần (hạng 382)
Bắt bóng bật bảng (TRB)980 lần (hạng 1597)
Lỗi cá nhân (PF)1.566 lần (hạng 688)
FG% (tỉ lệ ném thành công)37.8% (hạng 3473)
FT% (tỉ lệ ném phạt)75.9% (hạng 1675)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)18.7 phút (hạng 1667)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1955)

Số trận (G)72
Điểm (PTS)872
Kiến tạo (AST)355
Rebound (TRB)205
Lỗi cá nhân (PF)220
Triple-double0
FG%41.5%
FT%75.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.870 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1952 – 1.052 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1952 – 390 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1955 – 205
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1949 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1955 – 41.5%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1951 – 79.5%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1952 – 2.394 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Bob Davies đã ra sân tổng cộng 38 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)506
Kiến tạo (AST)162
Rebound (TRB)78
Lỗi cá nhân (PF)124
FG%34.1%
FT%78.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)571 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Bob Davies

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1949
60
0
904
317
0.364
871
0
0
0
0
0
0
0
270
0.776
348
0
0
0
321
0
0
0
0
0
197
1950
64
0
895
317
0.357
887
0
0
0
0
0
0
0
261
0.752
347
0
0
0
294
0
0
0
0
0
187
1951
63
0
955
326
0.372
877
0
0
0
0
0
0
0
303
0.795
381
197
0
0
287
0
0
0
0
0
208
1952
65
2394
1052
379
0.383
990
0
0
0
0
0
0
0
294
0.776
379
189
0
0
390
0
0
0
0
0
269
1953
66
2216
1029
339
0.385
880
0
0
0
0
0
0
0
351
0.753
466
195
0
0
280
0
0
0
0
0
261
1954
72
2137
887
288
0.371
777
0
0
0
0
0
0
0
311
0.718
433
194
0
0
323
0
0
0
0
0
224
1955
72
1870
872
326
0.415
785
0
0
0
0
0
0
0
220
0.751
293
205
0
0
355
0
0
0
0
0
220