Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Bones McKinney

  • 30 tháng 5, 2025

Bones McKinney ra mắt NBA vào năm 1947, đã thi đấu tổng cộng 318 trận trong 6 mùa giải. Anh ghi được 2.994 điểm, 503 kiến tạo và 373 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 1380 về điểm số và 1451 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bones McKinney
TênBones McKinney
Ngày sinh1 tháng 1, 1919
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward
Chiều cao198cm
Cân nặng84kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1947

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Bones McKinney

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Bones McKinney về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)318 trận (hạng 1586 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)2.994 điểm (hạng 1380)
Kiến tạo (AST)503 lần (hạng 1451)
Bắt bóng bật bảng (TRB)373 lần (hạng 2243)
Lỗi cá nhân (PF)1.023 lần (hạng 1151)
FG% (tỉ lệ ném thành công)29.8% (hạng 4295)
FT% (tỉ lệ ném phạt)71.1% (hạng 2491)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.4 phút (hạng 4361)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1952)

Số trận (G)63
Điểm (PTS)337
Kiến tạo (AST)111
Rebound (TRB)175
Lỗi cá nhân (PF)148
Triple-double0
FG%32.5%
FT%81.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.083 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1949 – 723 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1949 – 114 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1951 – 198
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1947 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1949 – 32.8%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1952 – 81.3%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1952 – 1.083 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Bones McKinney đã ra sân tổng cộng 21 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)206
Kiến tạo (AST)17
Rebound (TRB)6
Lỗi cá nhân (PF)73
FG%29.2%
FT%70.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)20 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Bones McKinney

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1947
58
0
695
275
0.279
987
0
0
0
0
0
0
0
145
0.69
210
0
0
0
69
0
0
0
0
0
162
1948
43
0
485
182
0.268
680
0
0
0
0
0
0
0
121
0.644
188
0
0
0
36
0
0
0
0
0
176
1949
57
0
723
263
0.328
801
0
0
0
0
0
0
0
197
0.706
279
0
0
0
114
0
0
0
0
0
216
1950
53
0
492
187
0.296
631
0
0
0
0
0
0
0
118
0.776
152
0
0
0
88
0
0
0
0
0
185
1951
44
0
262
102
0.312
327
0
0
0
0
0
0
0
58
0.716
81
198
0
0
85
0
0
0
0
0
136
1952
63
1083
337
136
0.325
418
0
0
0
0
0
0
0
65
0.813
80
175
0
0
111
0
0
0
0
0
148