Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Tracy McGrady

  • 30 tháng 5, 2025

Tracy McGrady ra mắt NBA vào năm 1997, đã thi đấu tổng cộng 938 trận trong 15 mùa giải. Anh ghi được 18.381 điểm, 4.161 kiến tạo và 5.276 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 75 về điểm số và 115 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Tracy McGrady
TênTracy McGrady
Ngày sinh24 tháng 5, 1979
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Small Forward
Chiều cao203cm
Cân nặng95kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1997

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Tracy McGrady

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Tracy McGrady về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)938 trận (hạng 215 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)18.381 điểm (hạng 75)
3 điểm (3P)1.081 cú ném (hạng 129)
Kiến tạo (AST)4.161 lần (hạng 115)
Bắt bóng bật bảng (TRB)5.276 lần (hạng 251)
Rebound tấn công (ORB)1.300 (hạng 285)
Rebound phòng ngự (DRB)3.976 (hạng 169)
Chặn bóng (BLK)807 lần (hạng 152)
Cướp bóng (STL)1.136 lần (hạng 120)
Mất bóng (TOV)2.029 lần (hạng 127)
Lỗi cá nhân (PF)1.661 lần (hạng 626)
Triple-double4 lần (hạng 131)
FG% (tỉ lệ ném thành công)43.5% (hạng 2077)
FT% (tỉ lệ ném phạt)74.6% (hạng 1943)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)33.8% (hạng 987)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)32.7 phút (hạng 174)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2012)

Số trận (G)52
Điểm (PTS)273
3 điểm (3P)15
Kiến tạo (AST)110
Rebound (TRB)154
Rebound tấn công (ORB)23
Rebound phòng ngự (DRB)131
Chặn bóng (BLK)15
Cướp bóng (STL)16
Mất bóng (TOV)53
Lỗi cá nhân (PF)35
Triple-double0
FG%43.7%
FT%67.5%
3P%45.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)837 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2003 – 2.407 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2004 – 174 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2007 – 458 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2002 – 597
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2000 – 151
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2005 – 135
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2002 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 2001 – 45.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2009 – 80.1%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2012 – 45.5%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2005 – 3.182 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Tracy McGrady đã ra sân tổng cộng 50 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.109
3 điểm (3P)56
Kiến tạo (AST)249
Rebound (TRB)286
Rebound tấn công (ORB)63
Rebound phòng ngự (DRB)223
Chặn bóng (BLK)47
Cướp bóng (STL)53
Mất bóng (TOV)134
Lỗi cá nhân (PF)93
FG%42.6%
FT%75.7%
3P%29%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.724 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Tracy McGrady

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1998
64
1179
451
179
0.45
398
14
0.341
41
165
0.462
357
0.467
79
0.712
111
269
105
164
98
49
61
0
17
66
86
1999
49
1106
458
168
0.436
385
8
0.229
35
160
0.457
350
0.447
114
0.726
157
278
120
158
113
52
66
0
2
80
94
2000
79
2462
1213
459
0.451
1018
18
0.277
65
441
0.463
953
0.46
277
0.707
392
501
188
313
263
90
151
0
34
160
201
2001
77
3087
2065
788
0.457
1724
59
0.355
166
729
0.468
1558
0.474
430
0.733
587
580
192
388
352
116
118
0
77
198
160
2002
76
2912
1948
715
0.451
1586
103
0.364
283
612
0.47
1303
0.483
415
0.748
555
597
150
447
400
119
73
1
76
189
139
2003
75
2954
2407
829
0.457
1813
173
0.386
448
656
0.481
1365
0.505
576
0.793
726
488
121
367
411
124
59
1
74
195
156
2004
67
2675
1878
653
0.417
1566
174
0.339
513
479
0.455
1053
0.473
398
0.796
500
402
95
307
370
93
42
0
67
179
129
2005
78
3182
2003
715
0.431
1660
142
0.326
435
573
0.468
1225
0.473
431
0.774
557
484
71
413
448
135
52
0
78
201
167
2006
47
1745
1147
410
0.406
1011
73
0.312
234
337
0.434
777
0.442
254
0.747
340
307
46
261
225
59
41
0
47
120
88
2007
71
2539
1747
638
0.431
1480
126
0.331
381
512
0.466
1099
0.474
345
0.707
488
378
56
322
458
92
36
0
71
213
136
2008
66
2440
1427
548
0.419
1307
86
0.292
295
462
0.457
1012
0.452
245
0.684
358
339
42
297
387
68
30
1
62
160
91
2009
35
1181
545
188
0.388
485
44
0.376
117
144
0.391
368
0.433
125
0.801
156
154
20
134
175
42
15
1
35
69
38
2010
30
673
245
91
0.387
235
16
0.25
64
75
0.439
171
0.421
47
0.746
63
94
22
72
99
15
14
0
24
44
40
2011
72
1686
574
227
0.442
514
30
0.341
88
197
0.462
426
0.471
90
0.698
129
251
49
202
252
66
34
0
39
102
101
2012
52
837
273
101
0.437
231
15
0.455
33
86
0.434
198
0.47
56
0.675
83
154
23
131
110
16
15
0
0
53
35