Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Stan Miasek

  • 30 tháng 5, 2025

Stan Miasek ra mắt NBA vào năm 1946, đã thi đấu tổng cộng 365 trận trong 6 mùa giải. Anh ghi được 3.851 điểm, 518 kiến tạo và 999 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 1160 về điểm số và 1431 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Stan Miasek
TênStan Miasek
Ngày sinh19 tháng 9, 1923
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward and Power Forward
Chiều cao196cm
Cân nặng95kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1946

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Stan Miasek

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Stan Miasek về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)365 trận (hạng 1430 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)3.851 điểm (hạng 1160)
Kiến tạo (AST)518 lần (hạng 1431)
Bắt bóng bật bảng (TRB)999 lần (hạng 1592)
Lỗi cá nhân (PF)1.358 lần (hạng 843)
FG% (tỉ lệ ném thành công)33% (hạng 4062)
FT% (tỉ lệ ném phạt)62.8% (hạng 3575)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)10.3 phút (hạng 3115)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1953)

Số trận (G)65
Điểm (PTS)512
Kiến tạo (AST)122
Rebound (TRB)360
Lỗi cá nhân (PF)229
Triple-double0
FG%36.5%
FT%62.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.584 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1947 – 895 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1952 – 140 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1952 – 639
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1947 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1950 – 38.1%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1952 – 70.7%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1952 – 2.174 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Stan Miasek đã ra sân tổng cộng 8 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)97
Kiến tạo (AST)4
Lỗi cá nhân (PF)38
FG%37.5%
FT%59.5%

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Stan Miasek

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1947
60
0
895
331
0.287
1154
0
0
0
0
0
0
0
233
0.605
385
0
0
0
93
0
0
0
0
0
208
1948
48
0
716
263
0.303
867
0
0
0
0
0
0
0
190
0.613
310
0
0
0
31
0
0
0
0
0
192
1949
58
0
451
169
0.346
488
0
0
0
0
0
0
0
113
0.523
216
0
0
0
57
0
0
0
0
0
208
1950
68
0
498
176
0.381
462
0
0
0
0
0
0
0
146
0.661
221
0
0
0
75
0
0
0
0
0
264
1952
66
2174
779
258
0.365
707
0
0
0
0
0
0
0
263
0.707
372
639
0
0
140
0
0
0
0
0
257
1953
65
1584
512
178
0.365
488
0
0
0
0
0
0
0
156
0.629
248
360
0
0
122
0
0
0
0
0
229