Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Tom Chambers

  • 30 tháng 5, 2025

Tom Chambers ra mắt NBA vào năm 1981, đã thi đấu tổng cộng 1.107 trận trong 16 mùa giải. Anh ghi được 20.049 điểm, 2.283 kiến tạo và 6.703 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 50 về điểm số và 373 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Tom Chambers
TênTom Chambers
Ngày sinh21 tháng 6, 1959
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward
Chiều cao208cm
Cân nặng100kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1981

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Tom Chambers

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Tom Chambers về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.107 trận (hạng 78 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)20.049 điểm (hạng 50)
3 điểm (3P)227 cú ném (hạng 689)
Kiến tạo (AST)2.283 lần (hạng 373)
Bắt bóng bật bảng (TRB)6.703 lần (hạng 132)
Rebound tấn công (ORB)1.942 (hạng 117)
Rebound phòng ngự (DRB)4.761 (hạng 107)
Chặn bóng (BLK)627 lần (hạng 219)
Cướp bóng (STL)885 lần (hạng 244)
Mất bóng (TOV)2.549 lần (hạng 54)
Lỗi cá nhân (PF)3.742 lần (hạng 21)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.8% (hạng 1167)
FT% (tỉ lệ ném phạt)80.7% (hạng 854)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)30.7% (hạng 1454)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)30.6 phút (hạng 335)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1998)

Số trận (G)1
Điểm (PTS)6
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)0
Rebound (TRB)2
Rebound tấn công (ORB)0
Rebound phòng ngự (DRB)2
Chặn bóng (BLK)0
Cướp bóng (STL)2
Mất bóng (TOV)1
Lỗi cá nhân (PF)2
Triple-double0
FG%100%
FT%100%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)10 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1990 – 2.201 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1987 – 54 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1987 – 245 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1989 – 684
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1983 – 57
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1990 – 88
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1982 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1998 – 100%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1998 – 100%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1997 – 66.7%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1990 – 3.046 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Tom Chambers đã ra sân tổng cộng 108 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.662
3 điểm (3P)27
Kiến tạo (AST)183
Rebound (TRB)569
Rebound tấn công (ORB)138
Rebound phòng ngự (DRB)431
Chặn bóng (BLK)68
Cướp bóng (STL)62
Mất bóng (TOV)208
Lỗi cá nhân (PF)359
FG%44%
FT%82.7%
3P%30.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.061 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Tom Chambers

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1982
81
2682
1392
554
0.525
1056
0
0
2
554
0.526
1054
0.525
284
0.62
458
561
211
350
146
58
46
0
58
220
341
1983
79
2665
1391
519
0.472
1099
0
0
8
519
0.476
1091
0.472
353
0.723
488
519
218
301
192
79
57
0
79
234
333
1984
82
2570
1483
554
0.499
1110
0
0
12
554
0.505
1098
0.499
375
0.8
469
532
219
313
133
47
51
0
44
192
309
1985
81
2923
1739
629
0.483
1302
6
0.273
22
623
0.487
1280
0.485
475
0.832
571
579
164
415
209
70
57
0
60
260
312
1986
66
2019
1223
432
0.466
928
13
0.271
48
419
0.476
880
0.473
346
0.836
414
431
126
305
132
55
37
0
26
194
248
1987
82
3018
1909
660
0.456
1446
54
0.372
145
606
0.466
1301
0.475
535
0.849
630
545
163
382
245
81
50
0
82
268
307
1988
82
2680
1674
611
0.448
1364
33
0.303
109
578
0.461
1255
0.46
419
0.807
519
490
135
355
212
87
53
0
82
209
297
1989
81
3002
2085
774
0.471
1643
28
0.326
86
746
0.479
1557
0.48
509
0.851
598
684
143
541
231
87
55
0
81
231
271
1990
81
3046
2201
810
0.501
1617
24
0.279
86
786
0.513
1531
0.508
557
0.861
647
571
121
450
190
88
47
0
81
218
260
1991
76
2475
1511
556
0.437
1271
20
0.274
73
536
0.447
1198
0.445
379
0.826
459
490
104
386
194
65
52
0
75
177
235
1992
69
1948
1128
426
0.431
989
18
0.367
49
408
0.434
940
0.44
258
0.83
311
401
86
315
142
57
37
0
66
103
196
1993
73
1723
892
320
0.447
716
11
0.393
28
309
0.449
688
0.455
241
0.837
288
345
96
249
101
43
23
0
0
92
212
1994
80
1838
893
329
0.44
748
14
0.311
45
315
0.448
703
0.449
221
0.786
281
326
87
239
79
40
32
0
0
89
232
1995
81
1240
503
195
0.457
427
4
0.167
24
191
0.474
403
0.461
109
0.807
135
213
66
147
73
25
30
0
4
52
173
1997
12
83
19
7
0.226
31
2
0.667
3
5
0.179
28
0.258
3
0.75
4
14
3
11
4
1
0
0
5
9
14
1998
1
10
6
2
1
2
0
0
0
2
1
2
1
2
1
2
2
0
2
0
2
0
0
0
1
2