Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Ed Macauley

  • 30 tháng 5, 2025

Ed Macauley ra mắt NBA vào năm 1949, đã thi đấu tổng cộng 641 trận trong 10 mùa giải. Anh ghi được 11.234 điểm, 2.079 kiến tạo và 4.325 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 323 về điểm số và 437 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Ed Macauley
TênEd Macauley
Ngày sinh22 tháng 3, 1928
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter and Power Forward
Chiều cao203cm
Cân nặng84kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1949

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Ed Macauley

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Ed Macauley về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)641 trận (hạng 777 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)11.234 điểm (hạng 323)
Kiến tạo (AST)2.079 lần (hạng 437)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.325 lần (hạng 358)
Lỗi cá nhân (PF)1.667 lần (hạng 622)
Triple-double2 lần (hạng 194)
FG% (tỉ lệ ném thành công)43.6% (hạng 2053)
FT% (tỉ lệ ném phạt)76.1% (hạng 1632)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)28.2 phút (hạng 516)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1959)

Số trận (G)14
Điểm (PTS)65
Kiến tạo (AST)13
Rebound (TRB)40
Lỗi cá nhân (PF)20
Triple-double0
FG%29.3%
FT%60%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)196 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1953 – 1.402 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1953 – 280 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1953 – 629
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1951 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1954 – 48.6%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1952 – 79.9%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1953 – 2.902 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Ed Macauley đã ra sân tổng cộng 47 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)648
Kiến tạo (AST)138
Rebound (TRB)321
Lỗi cá nhân (PF)141
FG%43.7%
FT%72.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.414 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Ed Macauley

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1950
67
0
1081
351
0.398
882
0
0
0
0
0
0
0
379
0.718
528
0
0
0
200
0
0
0
0
0
221
1951
68
0
1384
459
0.466
985
0
0
0
0
0
0
0
466
0.759
614
616
0
0
252
0
0
1
0
0
205
1952
66
2631
1264
384
0.432
888
0
0
0
0
0
0
0
496
0.799
621
529
0
0
232
0
0
0
0
0
174
1953
69
2902
1402
451
0.452
997
0
0
0
0
0
0
0
500
0.75
667
629
0
0
280
0
0
0
0
0
188
1954
71
2792
1344
462
0.486
950
0
0
0
0
0
0
0
420
0.758
554
571
0
0
271
0
0
0
0
0
168
1955
71
2706
1248
403
0.424
951
0
0
0
0
0
0
0
442
0.792
558
600
0
0
275
0
0
1
0
0
171
1956
71
2354
1240
420
0.422
995
0
0
0
0
0
0
0
400
0.794
504
422
0
0
211
0
0
0
0
0
158
1957
72
2582
1187
414
0.419
987
0
0
0
0
0
0
0
359
0.749
479
440
0
0
202
0
0
0
0
0
206
1958
72
1908
1019
376
0.428
879
0
0
0
0
0
0
0
267
0.724
369
478
0
0
143
0
0
0
0
0
156
1959
14
196
65
22
0.293
75
0
0
0
0
0
0
0
21
0.6
35
40
0
0
13
0
0
0
0
0
20