Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Cliff Robinson

  • 30 tháng 5, 2025

Cliff Robinson ra mắt NBA vào năm 1989, đã thi đấu tổng cộng 1.380 trận trong 18 mùa giải. Anh ghi được 19.591 điểm, 3.094 kiến tạo và 6.306 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 54 về điểm số và 219 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Cliff Robinson
TênCliff Robinson
Ngày sinh16 tháng 12, 1966
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward, Small Forward, and Center
Chiều cao208cm
Cân nặng102kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1989

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Cliff Robinson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Cliff Robinson về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.380 trận (hạng 14 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)19.591 điểm (hạng 54)
3 điểm (3P)1.253 cú ném (hạng 82)
Kiến tạo (AST)3.094 lần (hạng 219)
Bắt bóng bật bảng (TRB)6.306 lần (hạng 166)
Rebound tấn công (ORB)1.852 (hạng 133)
Rebound phòng ngự (DRB)4.454 (hạng 127)
Chặn bóng (BLK)1.390 lần (hạng 47)
Cướp bóng (STL)1.402 lần (hạng 64)
Mất bóng (TOV)2.502 lần (hạng 61)
Lỗi cá nhân (PF)4.175 lần (hạng 8)
FG% (tỉ lệ ném thành công)43.8% (hạng 1992)
FT% (tỉ lệ ném phạt)68.9% (hạng 2860)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)35.6% (hạng 702)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)30.8 phút (hạng 309)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2007)

Số trận (G)50
Điểm (PTS)203
3 điểm (3P)25
Kiến tạo (AST)51
Rebound (TRB)122
Rebound tấn công (ORB)31
Rebound phòng ngự (DRB)91
Chặn bóng (BLK)23
Cướp bóng (STL)12
Mất bóng (TOV)30
Lỗi cá nhân (PF)98
Triple-double0
FG%37.2%
FT%44.4%
3P%37.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)955 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1994 – 1.647 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1996 – 178 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2004 – 271 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1994 – 550
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1993 – 163
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1994 – 118
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1990 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1998 – 47.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2000 – 78.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1999 – 41.7%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1997 – 3.077 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Cliff Robinson đã ra sân tổng cộng 137 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.425
3 điểm (3P)83
Kiến tạo (AST)245
Rebound (TRB)544
Rebound tấn công (ORB)183
Rebound phòng ngự (DRB)361
Chặn bóng (BLK)131
Cướp bóng (STL)138
Mất bóng (TOV)230
Lỗi cá nhân (PF)476
FG%39.3%
FT%62.7%
3P%29.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.816 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Cliff Robinson

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1990
82
1565
746
298
0.397
751
12
0.273
44
286
0.405
707
0.405
138
0.55
251
308
110
198
72
53
53
0
0
129
226
1991
82
1940
957
373
0.463
806
6
0.316
19
367
0.466
787
0.467
205
0.653
314
349
123
226
151
78
76
0
11
133
263
1992
82
2124
1016
398
0.466
854
1
0.091
11
397
0.471
843
0.467
219
0.664
330
416
140
276
137
85
107
0
7
154
274
1993
82
2575
1570
632
0.473
1336
19
0.247
77
613
0.487
1259
0.48
287
0.69
416
542
165
377
182
98
163
0
12
173
287
1994
82
2853
1647
641
0.457
1404
13
0.245
53
628
0.465
1351
0.461
352
0.765
460
550
164
386
159
118
111
0
64
169
263
1995
75
2725
1601
597
0.452
1320
142
0.371
383
455
0.486
937
0.506
265
0.694
382
423
152
271
198
79
82
0
73
158
240
1996
78
2980
1644
553
0.423
1306
178
0.378
471
375
0.449
835
0.492
360
0.664
542
443
123
320
190
86
68
0
76
194
248
1997
81
3077
1224
444
0.426
1043
121
0.346
350
323
0.466
693
0.484
215
0.696
309
321
90
231
261
99
66
0
79
172
251
1998
80
2359
1133
429
0.479
895
27
0.321
84
402
0.496
811
0.494
248
0.689
360
410
152
258
170
92
90
0
64
140
249
1999
50
1740
819
299
0.475
629
58
0.417
139
241
0.492
490
0.521
163
0.697
234
227
69
158
128
75
59
0
35
88
153
2000
80
2839
1478
530
0.464
1142
120
0.37
324
410
0.501
818
0.517
298
0.782
381
359
105
254
224
90
61
0
67
166
239
2001
82
2751
1345
501
0.422
1186
90
0.361
249
411
0.439
937
0.46
253
0.709
357
334
105
229
237
87
82
0
82
186
258
2002
80
2855
1166
454
0.425
1069
115
0.378
304
339
0.443
765
0.478
143
0.694
206
386
79
307
202
89
95
0
80
151
243
2003
81
2825
992
372
0.398
935
87
0.336
259
285
0.422
676
0.444
161
0.676
238
318
81
237
268
87
88
0
69
158
259
2004
82
2846
967
366
0.387
945
112
0.357
314
254
0.403
631
0.447
123
0.711
173
322
54
268
271
68
73
0
82
173
237
2005
71
1689
533
202
0.386
523
67
0.347
193
135
0.409
330
0.45
62
0.639
97
209
54
155
104
62
53
0
29
66
181
2006
80
1863
550
219
0.427
513
60
0.343
175
159
0.47
338
0.485
52
0.658
79
267
55
212
89
44
40
0
13
62
206
2007
50
955
203
81
0.372
218
25
0.379
66
56
0.368
152
0.429
16
0.444
36
122
31
91
51
12
23
0
1
30
98