Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Mitch Richmond

  • 30 tháng 5, 2025

Mitch Richmond ra mắt NBA vào năm 1988, đã thi đấu tổng cộng 976 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 20.497 điểm, 3.398 kiến tạo và 3.801 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 48 về điểm số và 184 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Mitch Richmond
TênMitch Richmond
Ngày sinh30 tháng 6, 1965
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard
Chiều cao196cm
Cân nặng98kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1988

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Mitch Richmond

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Mitch Richmond về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)976 trận (hạng 175 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)20.497 điểm (hạng 48)
3 điểm (3P)1.326 cú ném (hạng 66)
Kiến tạo (AST)3.398 lần (hạng 184)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.801 lần (hạng 444)
Rebound tấn công (ORB)881 (hạng 503)
Rebound phòng ngự (DRB)2.920 (hạng 317)
Chặn bóng (BLK)254 lần (hạng 608)
Cướp bóng (STL)1.211 lần (hạng 93)
Mất bóng (TOV)2.579 lần (hạng 53)
Lỗi cá nhân (PF)2.503 lần (hạng 208)
Triple-double3 lần (hạng 155)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45.5% (hạng 1501)
FT% (tỉ lệ ném phạt)85% (hạng 386)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)38.8% (hạng 256)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)35.2 phút (hạng 61)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2002)

Số trận (G)64
Điểm (PTS)260
3 điểm (3P)18
Kiến tạo (AST)57
Rebound (TRB)94
Rebound tấn công (ORB)14
Rebound phòng ngự (DRB)80
Chặn bóng (BLK)6
Cướp bóng (STL)18
Mất bóng (TOV)40
Lỗi cá nhân (PF)61
Triple-double0
FG%40.5%
FT%95.5%
3P%29%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)709 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1997 – 2.095 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1996 – 225 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1992 – 411 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1989 – 468
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1991 – 34
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1991 – 126
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1992 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1990 – 49.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2002 – 95.5%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1996 – 43.7%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1995 – 3.172 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Mitch Richmond đã ra sân tổng cộng 23 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)449
3 điểm (3P)19
Kiến tạo (AST)69
Rebound (TRB)123
Rebound tấn công (ORB)23
Rebound phòng ngự (DRB)100
Chặn bóng (BLK)7
Cướp bóng (STL)22
Mất bóng (TOV)57
Lỗi cá nhân (PF)64
FG%47.9%
FT%86.9%
3P%30.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)836 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Mitch Richmond

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1989
79
2717
1741
649
0.468
1386
33
0.367
90
616
0.475
1296
0.48
410
0.81
506
468
158
310
334
82
13
0
79
269
223
1990
78
2799
1720
640
0.497
1287
34
0.358
95
606
0.508
1192
0.51
406
0.866
469
360
98
262
223
98
24
0
78
201
210
1991
77
3027
1840
703
0.494
1424
40
0.348
115
663
0.506
1309
0.508
394
0.847
465
452
147
305
238
126
34
0
77
230
207
1992
80
3095
1803
685
0.468
1465
103
0.384
268
582
0.486
1197
0.503
330
0.813
406
319
62
257
411
92
34
1
80
247
231
1993
45
1728
987
371
0.474
782
48
0.369
130
323
0.495
652
0.505
197
0.845
233
154
18
136
221
53
9
0
45
130
137
1994
78
2897
1823
635
0.445
1428
127
0.407
312
508
0.455
1116
0.489
426
0.834
511
286
70
216
313
103
17
1
78
216
211
1995
82
3172
1867
668
0.446
1497
156
0.368
424
512
0.477
1073
0.498
375
0.843
445
357
69
288
311
91
29
0
82
234
227
1996
81
2946
1872
611
0.447
1368
225
0.437
515
386
0.453
853
0.529
425
0.866
491
269
54
215
255
125
19
0
81
220
233
1997
81
3125
2095
717
0.454
1578
204
0.428
477
513
0.466
1101
0.519
457
0.861
531
319
59
260
338
118
24
1
81
237
211
1998
70
2569
1623
543
0.445
1220
130
0.389
334
413
0.466
886
0.498
407
0.864
471
229
50
179
279
88
15
0
70
181
154
1999
50
1912
983
331
0.412
803
70
0.317
221
261
0.448
582
0.456
251
0.857
293
172
30
142
122
64
10
0
50
136
121
2000
74
2397
1285
447
0.426
1049
93
0.386
241
354
0.438
808
0.47
298
0.876
340
213
37
176
185
110
13
0
69
154
191
2001
37
1216
598
205
0.407
504
45
0.338
133
160
0.431
371
0.451
143
0.894
160
109
15
94
111
43
7
0
30
84
86
2002
64
709
260
100
0.405
247
18
0.29
62
82
0.443
185
0.441
42
0.955
44
94
14
80
57
18
6
0
2
40
61