Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Kevin Johnson

  • 30 tháng 5, 2025

Kevin Johnson ra mắt NBA vào năm 1987, đã thi đấu tổng cộng 735 trận trong 12 mùa giải. Anh ghi được 13.127 điểm, 6.711 kiến tạo và 2.404 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 220 về điểm số và 26 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Kevin Johnson
TênKevin Johnson
Ngày sinh4 tháng 3, 1966
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao185cm
Cân nặng82kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1987

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Kevin Johnson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Kevin Johnson về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)735 trận (hạng 568 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)13.127 điểm (hạng 220)
3 điểm (3P)160 cú ném (hạng 823)
Kiến tạo (AST)6.711 lần (hạng 26)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.404 lần (hạng 805)
Rebound tấn công (ORB)487 (hạng 889)
Rebound phòng ngự (DRB)1.917 (hạng 593)
Chặn bóng (BLK)176 lần (hạng 844)
Cướp bóng (STL)1.082 lần (hạng 145)
Mất bóng (TOV)2.258 lần (hạng 92)
Lỗi cá nhân (PF)1.541 lần (hạng 706)
Triple-double13 lần (hạng 51)
FG% (tỉ lệ ném thành công)49.3% (hạng 719)
FT% (tỉ lệ ném phạt)84.1% (hạng 462)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)30.5% (hạng 1475)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)34.1 phút (hạng 110)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2000)

Số trận (G)6
Điểm (PTS)40
3 điểm (3P)1
Kiến tạo (AST)24
Rebound (TRB)16
Rebound tấn công (ORB)0
Rebound phòng ngự (DRB)16
Chặn bóng (BLK)0
Cướp bóng (STL)2
Mất bóng (TOV)7
Lỗi cá nhân (PF)6
Triple-double0
FG%57.1%
FT%100%
3P%100%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)113 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1991 – 1.710 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1997 – 89 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1989 – 991 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1989 – 340
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1988 – 24
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1991 – 163
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1988 – 3
  • Mùa có FG% cao nhất: 2000 – 57.1%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2000 – 100%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2000 – 100%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1989 – 3.179 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Kevin Johnson đã ra sân tổng cộng 105 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)2.026
3 điểm (3P)22
Kiến tạo (AST)935
Rebound (TRB)349
Rebound tấn công (ORB)70
Rebound phòng ngự (DRB)279
Chặn bóng (BLK)30
Cướp bóng (STL)132
Mất bóng (TOV)354
Lỗi cá nhân (PF)233
FG%46.9%
FT%83.3%
3P%24.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.879 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Kevin Johnson

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1988
80
1917
732
275
0.461
596
5
0.208
24
270
0.472
572
0.466
177
0.839
211
191
36
155
437
103
24
3
28
146
155
1989
81
3179
1650
570
0.505
1128
2
0.091
22
568
0.514
1106
0.506
508
0.882
576
340
46
294
991
135
24
2
81
322
226
1990
74
2782
1665
578
0.499
1159
8
0.195
41
570
0.51
1118
0.502
501
0.838
598
270
42
228
846
95
14
3
74
263
143
1991
77
2772
1710
591
0.516
1145
9
0.205
44
582
0.529
1101
0.52
519
0.843
616
271
54
217
781
163
11
0
76
269
174
1992
78
2899
1536
539
0.479
1125
10
0.217
46
529
0.49
1079
0.484
448
0.807
555
292
61
231
836
116
23
1
78
272
180
1993
49
1643
791
282
0.499
565
1
0.125
8
281
0.504
557
0.5
226
0.819
276
104
30
74
384
85
19
0
47
151
100
1994
67
2449
1340
477
0.487
980
6
0.222
27
471
0.494
953
0.49
380
0.819
464
167
55
112
637
125
10
1
67
235
127
1995
47
1352
730
246
0.47
523
4
0.154
26
242
0.487
497
0.474
234
0.81
289
115
32
83
360
47
18
0
35
105
88
1996
56
2007
1047
342
0.507
674
21
0.368
57
321
0.52
617
0.523
342
0.859
398
221
42
179
517
82
13
1
55
170
144
1997
70
2658
1410
441
0.496
890
89
0.441
202
352
0.512
688
0.546
439
0.852
515
253
54
199
653
102
12
2
70
217
141
1998
50
1290
476
155
0.447
347
4
0.154
26
151
0.47
321
0.452
162
0.871
186
164
35
129
245
27
8
0
12
101
57
2000
6
113
40
16
0.571
28
1
1
1
15
0.556
27
0.589
7
1
7
16
0
16
24
2
0
0
0
7
6