Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Elton Brand

  • 30 tháng 5, 2025

Elton Brand ra mắt NBA vào năm 1999, đã thi đấu tổng cộng 1.058 trận trong 17 mùa giải. Anh ghi được 16.827 điểm, 2.184 kiến tạo và 9.040 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 105 về điểm số và 401 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Elton Brand
TênElton Brand
Ngày sinh11 tháng 3, 1979
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Center
Chiều cao206cm
Cân nặng125kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1999

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Elton Brand

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Elton Brand về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.058 trận (hạng 111 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)16.827 điểm (hạng 105)
3 điểm (3P)2 cú ném (hạng 2267)
Kiến tạo (AST)2.184 lần (hạng 401)
Bắt bóng bật bảng (TRB)9.040 lần (hạng 56)
Rebound tấn công (ORB)3.304 (hạng 21)
Rebound phòng ngự (DRB)5.736 (hạng 54)
Chặn bóng (BLK)1.828 lần (hạng 23)
Cướp bóng (STL)940 lần (hạng 214)
Mất bóng (TOV)2.060 lần (hạng 122)
Lỗi cá nhân (PF)3.115 lần (hạng 62)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)50% (hạng 565)
FT% (tỉ lệ ném phạt)73.6% (hạng 2120)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)9.5% (hạng 2587)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)33 phút (hạng 163)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2016)

Số trận (G)17
Điểm (PTS)70
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)18
Rebound (TRB)63
Rebound tấn công (ORB)9
Rebound phòng ngự (DRB)54
Chặn bóng (BLK)8
Cướp bóng (STL)9
Mất bóng (TOV)11
Lỗi cá nhân (PF)32
Triple-double0
FG%43.1%
FT%88.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)225 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2006 – 1.953 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2006 – 1 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2001 – 240 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2002 – 925
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2006 – 201
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2011 – 92
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2003 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 2014 – 53.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2016 – 88.9%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2007 – 100%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2006 – 3.099 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Elton Brand đã ra sân tổng cộng 40 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)504
Kiến tạo (AST)64
Rebound (TRB)252
Rebound tấn công (ORB)92
Rebound phòng ngự (DRB)160
Chặn bóng (BLK)63
Cướp bóng (STL)25
Mất bóng (TOV)40
Lỗi cá nhân (PF)104
FG%51.6%
FT%71.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.143 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Elton Brand

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2000
81
2999
1627
630
0.482
1306
0
0
2
630
0.483
1304
0.482
367
0.685
536
810
348
462
155
66
132
0
80
228
259
2001
74
2906
1490
578
0.476
1215
0
0
2
578
0.477
1213
0.476
334
0.708
472
746
285
461
240
71
118
0
74
219
243
2002
80
3020
1453
532
0.527
1010
0
0
0
532
0.527
1010
0.527
389
0.742
524
925
396
529
191
80
163
0
80
173
254
2003
62
2454
1146
451
0.502
899
0
0
1
451
0.502
898
0.502
244
0.685
356
703
283
420
157
71
158
1
61
161
204
2004
69
2670
1379
484
0.493
982
0
0
1
484
0.493
981
0.493
411
0.773
532
714
269
445
227
64
154
0
68
193
229
2005
81
3001
1622
629
0.503
1251
0
0
3
629
0.504
1248
0.503
364
0.752
484
770
296
474
208
62
169
0
81
183
240
2006
79
3099
1953
756
0.527
1435
1
0.333
3
755
0.527
1432
0.527
440
0.775
568
790
236
554
208
81
201
0
79
173
227
2007
80
3077
1642
645
0.533
1211
1
1
1
644
0.532
1210
0.533
351
0.761
461
744
268
476
235
77
179
0
80
202
238
2008
8
274
141
52
0.456
114
0
0
0
52
0.456
114
0.456
37
0.787
47
64
21
43
16
3
15
0
6
17
21
2009
29
920
399
163
0.447
365
0
0
0
163
0.447
365
0.447
73
0.676
108
254
77
177
37
17
45
0
23
68
78
2010
76
2297
996
412
0.48
858
0
0
1
412
0.481
857
0.48
172
0.738
233
461
179
282
109
82
80
0
57
131
232
2011
81
2809
1217
502
0.512
981
0
0
1
502
0.512
980
0.512
213
0.78
273
676
237
439
120
92
106
0
81
101
244
2012
60
1732
659
287
0.494
581
0
0
1
287
0.495
580
0.494
85
0.733
116
429
145
284
97
58
97
0
60
65
176
2013
72
1527
518
226
0.473
478
0
0
1
226
0.474
477
0.473
66
0.71
93
430
130
300
70
50
90
0
18
57
192
2014
73
1414
419
179
0.539
332
0
0
2
179
0.542
330
0.539
61
0.649
94
361
97
264
74
40
88
0
15
60
192
2015
36
486
96
42
0.442
95
0
0
1
42
0.447
94
0.442
12
0.522
23
100
28
72
22
17
25
0
4
18
54
2016
17
225
70
31
0.431
72
0
0
1
31
0.437
71
0.431
8
0.889
9
63
9
54
18
9
8
0
1
11
32