Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của George Mikan

  • 30 tháng 5, 2025

George Mikan ra mắt NBA vào năm 1948, đã thi đấu tổng cộng 439 trận trong 7 mùa giải. Anh ghi được 10.156 điểm, 1.245 kiến tạo và 4.167 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 390 về điểm số và 773 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

George Mikan
TênGeorge Mikan
Ngày sinh18 tháng 6, 1924
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter
Chiều cao208cm
Cân nặng111kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1948

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của George Mikan

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của George Mikan về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)439 trận (hạng 1267 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)10.156 điểm (hạng 390)
Kiến tạo (AST)1.245 lần (hạng 773)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.167 lần (hạng 388)
Lỗi cá nhân (PF)1.862 lần (hạng 502)
FG% (tỉ lệ ném thành công)40.4% (hạng 2973)
FT% (tỉ lệ ném phạt)78.2% (hạng 1256)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)19 phút (hạng 1618)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1956)

Số trận (G)37
Điểm (PTS)390
Kiến tạo (AST)53
Rebound (TRB)308
Lỗi cá nhân (PF)153
Triple-double0
FG%39.5%
FT%77%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)765 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1951 – 1.932 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1949 – 218 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1954 – 1.028
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1949 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1951 – 42.8%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1951 – 80.3%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1953 – 2.651 phút

🏆 Thành tích Playoffs

George Mikan đã ra sân tổng cộng 70 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.680
Kiến tạo (AST)155
Rebound (TRB)665
Lỗi cá nhân (PF)305
FG%40.4%
FT%78.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.500 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của George Mikan

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1949
60
0
1698
583
0.416
1403
0
0
0
0
0
0
0
532
0.772
689
0
0
0
218
0
0
0
0
0
260
1950
68
0
1865
649
0.407
1595
0
0
0
0
0
0
0
567
0.779
728
0
0
0
197
0
0
0
0
0
297
1951
68
0
1932
678
0.428
1584
0
0
0
0
0
0
0
576
0.803
717
958
0
0
208
0
0
0
0
0
308
1952
64
2572
1523
545
0.385
1414
0
0
0
0
0
0
0
433
0.78
555
866
0
0
194
0
0
0
0
0
286
1953
70
2651
1442
500
0.399
1252
0
0
0
0
0
0
0
442
0.78
567
1007
0
0
201
0
0
0
0
0
290
1954
72
2362
1306
441
0.38
1160
0
0
0
0
0
0
0
424
0.777
546
1028
0
0
174
0
0
0
0
0
268
1956
37
765
390
148
0.395
375
0
0
0
0
0
0
0
94
0.77
122
308
0
0
53
0
0
0
0
0
153