Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Patrick Ewing

  • 30 tháng 5, 2025

Patrick Ewing ra mắt NBA vào năm 1985, đã thi đấu tổng cộng 1.183 trận trong 17 mùa giải. Anh ghi được 24.815 điểm, 2.215 kiến tạo và 11.607 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 26 về điểm số và 391 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Patrick Ewing
TênPatrick Ewing
Ngày sinh5 tháng 8, 1962
Quốc tịch
Jamaica
Vị tríCenter and Power Forward
Chiều cao213cm
Cân nặng109kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1985

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Patrick Ewing

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Patrick Ewing về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.183 trận (hạng 51 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)24.815 điểm (hạng 26)
3 điểm (3P)19 cú ném (hạng 1545)
Kiến tạo (AST)2.215 lần (hạng 391)
Bắt bóng bật bảng (TRB)11.607 lần (hạng 25)
Rebound tấn công (ORB)2.752 (hạng 39)
Rebound phòng ngự (DRB)8.855 (hạng 12)
Chặn bóng (BLK)2.894 lần (hạng 7)
Cướp bóng (STL)1.136 lần (hạng 120)
Mất bóng (TOV)3.537 lần (hạng 11)
Lỗi cá nhân (PF)4.034 lần (hạng 13)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)50.4% (hạng 523)
FT% (tỉ lệ ném phạt)74% (hạng 2039)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)15.2% (hạng 2423)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)34.3 phút (hạng 98)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2002)

Số trận (G)65
Điểm (PTS)390
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)35
Rebound (TRB)263
Rebound tấn công (ORB)60
Rebound phòng ngự (DRB)203
Chặn bóng (BLK)45
Cướp bóng (STL)22
Mất bóng (TOV)65
Lỗi cá nhân (PF)129
Triple-double0
FG%44.4%
FT%70.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)901 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1990 – 2.347 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1995 – 6 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1991 – 244 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1993 – 980
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1990 – 327
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1989 – 117
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1996 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1989 – 56.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1990 – 77.5%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1994 – 28.6%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1990 – 3.165 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Patrick Ewing đã ra sân tổng cộng 139 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)2.813
3 điểm (3P)8
Kiến tạo (AST)275
Rebound (TRB)1.435
Rebound tấn công (ORB)337
Rebound phòng ngự (DRB)1.098
Chặn bóng (BLK)303
Cướp bóng (STL)122
Mất bóng (TOV)345
Lỗi cá nhân (PF)522
FG%46.9%
FT%71.8%
3P%34.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)5.207 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Patrick Ewing

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1986
50
1771
998
386
0.474
814
0
0
5
386
0.477
809
0.474
226
0.739
306
451
124
327
102
54
103
0
50
172
191
1987
63
2206
1356
530
0.503
1053
0
0
7
530
0.507
1046
0.503
296
0.713
415
555
157
398
104
89
147
0
63
229
248
1988
82
2546
1653
656
0.555
1183
0
0
3
656
0.556
1180
0.555
341
0.716
476
676
245
431
125
104
245
0
82
287
332
1989
80
2896
1815
727
0.567
1282
0
0
6
727
0.57
1276
0.567
361
0.746
484
740
213
527
188
117
281
0
80
266
311
1990
82
3165
2347
922
0.551
1673
1
0.25
4
921
0.552
1669
0.551
502
0.775
648
893
235
658
182
78
327
0
82
278
325
1991
81
3104
2154
845
0.514
1645
0
0
6
845
0.516
1639
0.514
464
0.745
623
905
194
711
244
80
258
0
81
291
287
1992
82
3150
1970
796
0.522
1525
1
0.167
6
795
0.523
1519
0.522
377
0.738
511
921
228
693
156
88
245
0
82
209
277
1993
81
3003
1959
779
0.503
1550
1
0.143
7
778
0.504
1543
0.503
400
0.719
556
980
191
789
151
74
161
0
81
265
286
1994
79
2972
1939
745
0.496
1503
4
0.286
14
741
0.498
1489
0.497
445
0.765
582
885
219
666
179
90
217
0
79
260
275
1995
79
2920
1886
730
0.503
1452
6
0.286
21
724
0.506
1431
0.505
420
0.75
560
867
157
710
212
68
159
0
79
256
272
1996
76
2783
1711
678
0.466
1456
4
0.143
28
674
0.472
1428
0.467
351
0.761
461
806
157
649
160
68
184
1
76
221
247
1997
78
2887
1751
655
0.488
1342
2
0.222
9
653
0.49
1333
0.489
439
0.754
582
834
175
659
156
69
189
0
78
269
250
1998
26
848
540
203
0.504
403
0
0
2
203
0.506
401
0.504
134
0.72
186
265
59
206
28
16
58
0
26
77
74
1999
38
1300
657
247
0.435
568
0
0
2
247
0.436
566
0.435
163
0.706
231
377
74
303
43
30
100
0
38
99
105
2000
62
2035
929
361
0.466
775
0
0
2
361
0.467
773
0.466
207
0.731
283
604
140
464
58
36
84
0
62
142
196
2001
79
2107
760
294
0.43
684
0
0
2
294
0.431
682
0.43
172
0.685
251
585
124
461
92
53
91
0
79
151
229
2002
65
901
390
148
0.444
333
0
0
1
148
0.446
332
0.444
94
0.701
134
263
60
203
35
22
45
0
4
65
129