Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Frank Brian

  • 30 tháng 5, 2025

Frank Brian ra mắt NBA vào năm 1949, đã thi đấu tổng cộng 438 trận trong 7 mùa giải. Anh ghi được 5.379 điểm, 1.138 kiến tạo và 903 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 879 về điểm số và 840 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Frank Brian
TênFrank Brian
Ngày sinh1 tháng 5, 1923
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Point Guard
Chiều cao185cm
Cân nặng82kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1949

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Frank Brian

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Frank Brian về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)438 trận (hạng 1269 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)5.379 điểm (hạng 879)
Kiến tạo (AST)1.138 lần (hạng 840)
Bắt bóng bật bảng (TRB)903 lần (hạng 1655)
Lỗi cá nhân (PF)1.127 lần (hạng 1069)
FG% (tỉ lệ ném thành công)34% (hạng 3908)
FT% (tỉ lệ ném phạt)82.1% (hạng 675)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)17.4 phút (hạng 1873)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1956)

Số trận (G)37
Điểm (PTS)228
Kiến tạo (AST)74
Rebound (TRB)88
Lỗi cá nhân (PF)62
Triple-double0
FG%29.7%
FT%81.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)680 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1951 – 1.144 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1951 – 266 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1951 – 244
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1950 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1955 – 38%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1955 – 85.1%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1952 – 2.672 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Frank Brian đã ra sân tổng cộng 43 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)394
Kiến tạo (AST)93
Rebound (TRB)61
Lỗi cá nhân (PF)105
FG%34.7%
FT%81.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)768 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Frank Brian

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1950
64
0
1138
368
0.318
1156
0
0
0
0
0
0
0
402
0.824
488
0
0
0
189
0
0
0
0
0
192
1951
68
0
1144
363
0.322
1127
0
0
0
0
0
0
0
418
0.823
508
244
0
0
266
0
0
0
0
0
215
1952
66
2672
1051
342
0.352
972
0
0
0
0
0
0
0
367
0.848
433
232
0
0
233
0
0
0
0
0
220
1953
68
1910
726
245
0.351
699
0
0
0
0
0
0
0
236
0.795
297
133
0
0
142
0
0
0
0
0
205
1954
64
973
401
132
0.375
352
0
0
0
0
0
0
0
137
0.753
182
79
0
0
92
0
0
0
0
0
100
1955
71
1381
691
237
0.38
623
0
0
0
0
0
0
0
217
0.851
255
127
0
0
142
0
0
0
0
0
133
1956
37
680
228
78
0.297
263
0
0
0
0
0
0
0
72
0.818
88
88
0
0
74
0
0
0
0
0
62