Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Ron Harper

  • 30 tháng 5, 2025

Ron Harper ra mắt NBA vào năm 1986, đã thi đấu tổng cộng 1.009 trận trong 15 mùa giải. Anh ghi được 13.910 điểm, 3.916 kiến tạo và 4.309 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 197 về điểm số và 132 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Ron Harper
TênRon Harper
Ngày sinh20 tháng 1, 1964
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Point Guard
Chiều cao198cm
Cân nặng84kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1986

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Ron Harper

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Ron Harper về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.009 trận (hạng 142 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)13.910 điểm (hạng 197)
3 điểm (3P)523 cú ném (hạng 409)
Kiến tạo (AST)3.916 lần (hạng 132)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.309 lần (hạng 360)
Rebound tấn công (ORB)1.322 (hạng 276)
Rebound phòng ngự (DRB)2.987 (hạng 305)
Chặn bóng (BLK)729 lần (hạng 174)
Cướp bóng (STL)1.716 lần (hạng 25)
Mất bóng (TOV)2.251 lần (hạng 94)
Lỗi cá nhân (PF)2.324 lần (hạng 272)
Triple-double4 lần (hạng 131)
FG% (tỉ lệ ném thành công)44.6% (hạng 1746)
FT% (tỉ lệ ném phạt)72% (hạng 2352)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)28.9% (hạng 1648)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)30.9 phút (hạng 299)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2001)

Số trận (G)47
Điểm (PTS)307
3 điểm (3P)19
Kiến tạo (AST)113
Rebound (TRB)166
Rebound tấn công (ORB)46
Rebound phòng ngự (DRB)120
Chặn bóng (BLK)25
Cướp bóng (STL)39
Mất bóng (TOV)62
Lỗi cá nhân (PF)70
Triple-double0
FG%46.9%
FT%70.8%
3P%26.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.139 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1987 – 1.874 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1994 – 71 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1989 – 434 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1994 – 460
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1987 – 84
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1987 – 209
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1994 – 2
  • Mùa có FG% cao nhất: 1989 – 51.1%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1990 – 78.8%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1997 – 36.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1992 – 3.144 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Ron Harper đã ra sân tổng cộng 112 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.013
3 điểm (3P)57
Kiến tạo (AST)305
Rebound (TRB)417
Rebound tấn công (ORB)126
Rebound phòng ngự (DRB)291
Chặn bóng (BLK)76
Cướp bóng (STL)141
Mất bóng (TOV)121
Lỗi cá nhân (PF)245
FG%45%
FT%69.8%
3P%29.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.000 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Ron Harper

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1987
82
3064
1874
734
0.455
1614
20
0.213
94
714
0.47
1520
0.461
386
0.684
564
392
169
223
394
209
84
0
82
345
247
1988
57
1830
879
340
0.464
732
3
0.15
20
337
0.473
712
0.467
196
0.705
278
223
64
159
281
122
52
0
52
158
157
1989
82
2851
1526
587
0.511
1149
29
0.25
116
558
0.54
1033
0.523
323
0.751
430
409
122
287
434
185
74
1
82
230
224
1990
35
1367
798
301
0.473
637
14
0.275
51
287
0.49
586
0.484
182
0.788
231
206
74
132
182
81
41
0
35
100
105
1991
39
1383
763
285
0.391
729
48
0.324
148
237
0.408
581
0.424
145
0.668
217
188
58
130
209
66
35
0
34
129
111
1992
82
3144
1495
569
0.44
1292
64
0.303
211
505
0.467
1081
0.465
293
0.736
398
447
120
327
417
152
72
1
82
252
199
1993
80
2970
1443
542
0.451
1203
52
0.28
186
490
0.482
1017
0.472
307
0.769
399
425
117
308
360
177
73
0
77
222
212
1994
75
2856
1508
569
0.426
1335
71
0.301
236
498
0.453
1099
0.453
299
0.715
418
460
129
331
344
144
54
2
75
242
167
1995
77
1536
530
209
0.426
491
31
0.282
110
178
0.467
381
0.457
81
0.618
131
180
51
129
157
97
27
0
53
100
132
1996
80
1886
594
234
0.467
501
28
0.269
104
206
0.519
397
0.495
98
0.705
139
213
74
139
208
105
32
0
80
73
137
1997
76
1740
480
177
0.436
406
68
0.362
188
109
0.5
218
0.52
58
0.707
82
193
46
147
191
86
38
0
74
50
138
1998
82
2284
764
293
0.441
665
16
0.19
84
277
0.477
581
0.453
162
0.75
216
290
107
183
241
108
48
0
82
91
181
1999
35
1107
392
147
0.377
390
27
0.318
85
120
0.393
305
0.412
71
0.703
101
180
49
131
115
60
35
0
35
65
80
2000
80
2042
557
212
0.399
531
33
0.311
106
179
0.421
425
0.43
100
0.68
147
337
96
241
270
85
39
0
78
132
164
2001
47
1139
307
127
0.469
271
19
0.264
72
108
0.543
199
0.504
34
0.708
48
166
46
120
113
39
25
0
46
62
70