Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Tom Heinsohn

  • 30 tháng 5, 2025

Tom Heinsohn ra mắt NBA vào năm 1956, đã thi đấu tổng cộng 654 trận trong 9 mùa giải. Anh ghi được 12.194 điểm, 1.318 kiến tạo và 5.749 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 271 về điểm số và 735 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Tom Heinsohn
TênTom Heinsohn
Ngày sinh26 tháng 8, 1934
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Small Forward
Chiều cao201cm
Cân nặng99kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1956

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Tom Heinsohn

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Tom Heinsohn về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)654 trận (hạng 745 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.194 điểm (hạng 271)
Kiến tạo (AST)1.318 lần (hạng 735)
Bắt bóng bật bảng (TRB)5.749 lần (hạng 209)
Lỗi cá nhân (PF)2.454 lần (hạng 221)
FG% (tỉ lệ ném thành công)40.5% (hạng 2952)
FT% (tỉ lệ ném phạt)79% (hạng 1130)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)29.4 phút (hạng 417)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1965)

Số trận (G)67
Điểm (PTS)912
Kiến tạo (AST)157
Rebound (TRB)399
Lỗi cá nhân (PF)252
Triple-double0
FG%38.3%
FT%79.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.706 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1962 – 1.742 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1964 – 183 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1960 – 794
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1957 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1962 – 42.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1963 – 83.5%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1960 – 2.420 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Tom Heinsohn đã ra sân tổng cộng 104 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)2.058
Kiến tạo (AST)215
Rebound (TRB)954
Lỗi cá nhân (PF)417
FG%40.2%
FT%74.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.223 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Tom Heinsohn

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1957
72
2150
1163
446
0.397
1123
0
0
0
0
0
0
0
271
0.79
343
705
0
0
117
0
0
0
0
0
304
1958
69
2206
1230
468
0.382
1226
0
0
0
0
0
0
0
294
0.746
394
705
0
0
125
0
0
0
0
0
274
1959
66
2089
1242
465
0.39
1192
0
0
0
0
0
0
0
312
0.798
391
638
0
0
164
0
0
0
0
0
271
1960
75
2420
1629
673
0.423
1590
0
0
0
0
0
0
0
283
0.733
386
794
0
0
171
0
0
0
0
0
275
1961
74
2256
1579
627
0.4
1566
0
0
0
0
0
0
0
325
0.767
424
732
0
0
141
0
0
0
0
0
260
1962
79
2383
1742
692
0.429
1613
0
0
0
0
0
0
0
358
0.819
437
747
0
0
165
0
0
0
0
0
280
1963
76
2004
1440
550
0.423
1300
0
0
0
0
0
0
0
340
0.835
407
569
0
0
95
0
0
0
0
0
270
1964
76
2040
1257
487
0.398
1223
0
0
0
0
0
0
0
283
0.827
342
460
0
0
183
0
0
0
0
0
268
1965
67
1706
912
365
0.383
954
0
0
0
0
0
0
0
182
0.795
229
399
0
0
157
0
0
0
0
0
252