Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của John Lucas II

  • 30 tháng 5, 2025

John Lucas II ra mắt NBA vào năm 1976, đã thi đấu tổng cộng 928 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 9.951 điểm, 6.454 kiến tạo và 2.151 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 403 về điểm số và 30 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

John Lucas II
TênJohn Lucas II
Ngày sinh31 tháng 10, 1953
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard and Shooting Guard
Chiều cao190cm
Cân nặng79kg
Tay thuậnTay trái
Ra mắt NBA1976

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của John Lucas II

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của John Lucas II về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)928 trận (hạng 226 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)9.951 điểm (hạng 403)
3 điểm (3P)244 cú ném (hạng 656)
Kiến tạo (AST)6.454 lần (hạng 30)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.151 lần (hạng 900)
Rebound tấn công (ORB)490 (hạng 883)
Rebound phòng ngự (DRB)1.661 (hạng 686)
Chặn bóng (BLK)73 lần (hạng 1416)
Cướp bóng (STL)1.273 lần (hạng 82)
Mất bóng (TOV)1.803 lần (hạng 170)
Lỗi cá nhân (PF)1.691 lần (hạng 608)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)44.9% (hạng 1660)
FT% (tỉ lệ ném phạt)77.6% (hạng 1370)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)30.3% (hạng 1497)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)27.5 phút (hạng 590)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1990)

Số trận (G)49
Điểm (PTS)286
3 điểm (3P)26
Kiến tạo (AST)238
Rebound (TRB)90
Rebound tấn công (ORB)19
Rebound phòng ngự (DRB)71
Chặn bóng (BLK)2
Cướp bóng (STL)45
Mất bóng (TOV)85
Lỗi cá nhân (PF)59
Triple-double0
FG%37.5%
FT%76.4%
3P%29.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)938 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1979 – 1.324 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1988 – 51 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1978 – 768 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1978 – 255
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1977 – 19
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1978 – 160
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1984 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1977 – 47.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1979 – 82.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1987 – 36.5%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1979 – 3.095 phút

🏆 Thành tích Playoffs

John Lucas II đã ra sân tổng cộng 45 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)502
3 điểm (3P)18
Kiến tạo (AST)219
Rebound (TRB)96
Rebound tấn công (ORB)20
Rebound phòng ngự (DRB)76
Chặn bóng (BLK)6
Cướp bóng (STL)52
Mất bóng (TOV)39
Lỗi cá nhân (PF)80
FG%45.1%
FT%74.6%
3P%26.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.135 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của John Lucas II

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1977
82
2531
911
388
0.477
814
0
0
0
0
0
0
0
135
0.789
171
219
55
164
463
125
19
0
0
0
174
1978
82
2933
1017
412
0.435
947
0
0
0
0
0
0
0
193
0.772
250
255
51
204
768
160
9
0
82
213
208
1979
82
3095
1324
530
0.462
1146
0
0
0
0
0
0
0
264
0.822
321
247
65
182
762
152
9
0
82
255
229
1980
80
2763
1010
388
0.467
830
12
0.286
42
376
0.477
788
0.475
222
0.768
289
220
61
159
602
138
3
0
0
184
196
1981
66
1919
555
222
0.439
506
4
0.167
24
218
0.452
482
0.443
107
0.738
145
154
34
120
464
83
2
0
0
185
140
1982
79
1940
666
263
0.426
618
2
0.091
22
261
0.438
596
0.427
138
0.784
176
166
40
126
551
95
6
0
53
156
105
1983
35
386
145
62
0.473
131
0
0
5
62
0.492
126
0.473
21
0.5
42
29
8
21
102
25
1
0
0
47
18
1984
63
1807
689
275
0.462
595
19
0.275
69
256
0.487
526
0.478
120
0.764
157
180
23
157
673
92
5
1
39
147
123
1985
47
1158
536
206
0.462
446
21
0.318
66
185
0.487
380
0.485
103
0.798
129
85
21
64
318
62
2
0
21
102
78
1986
65
2120
1006
365
0.446
818
45
0.308
146
320
0.476
672
0.474
231
0.775
298
143
33
110
571
77
5
0
65
149
124
1987
43
1358
753
285
0.457
624
46
0.365
126
239
0.48
498
0.494
137
0.787
174
125
29
96
290
71
6
0
40
89
82
1988
81
1766
743
281
0.445
631
51
0.338
151
230
0.479
480
0.486
130
0.802
162
159
29
130
392
88
3
0
22
125
102
1989
74
842
310
119
0.398
299
18
0.265
68
101
0.437
231
0.428
54
0.701
77
79
22
57
260
60
1
0
8
66
53
1990
49
938
286
109
0.375
291
26
0.299
87
83
0.407
204
0.419
42
0.764
55
90
19
71
238
45
2
0
18
85
59