Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Archie Clark

  • 30 tháng 5, 2025

Archie Clark ra mắt NBA vào năm 1966, đã thi đấu tổng cộng 725 trận trong 10 mùa giải. Anh ghi được 11.819 điểm, 3.498 kiến tạo và 2.427 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 297 về điểm số và 175 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Archie Clark
TênArchie Clark
Ngày sinh15 tháng 7, 1941
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard and Shooting Guard
Chiều cao188cm
Cân nặng79kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1966

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Archie Clark

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Archie Clark về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)725 trận (hạng 591 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)11.819 điểm (hạng 297)
Kiến tạo (AST)3.498 lần (hạng 175)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.427 lần (hạng 796)
Rebound tấn công (ORB)130 (hạng 1795)
Rebound phòng ngự (DRB)383 (hạng 1735)
Chặn bóng (BLK)15 lần (hạng 2286)
Cướp bóng (STL)231 lần (hạng 1183)
Lỗi cá nhân (PF)1.806 lần (hạng 537)
FG% (tỉ lệ ném thành công)48% (hạng 925)
FT% (tỉ lệ ném phạt)76.9% (hạng 1484)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)32.5 phút (hạng 190)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1976)

Số trận (G)79
Điểm (PTS)600
Kiến tạo (AST)218
Rebound (TRB)137
Rebound tấn công (ORB)27
Rebound phòng ngự (DRB)110
Chặn bóng (BLK)4
Cướp bóng (STL)62
Lỗi cá nhân (PF)157
Triple-double0
FG%43.3%
FT%86.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.589 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1972 – 1.938 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1972 – 613 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1971 – 391
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1974 – 6
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1975 – 110
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1967 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1973 – 50.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1976 – 86.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1972 – 3.285 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Archie Clark đã ra sân tổng cộng 65 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)965
Kiến tạo (AST)250
Rebound (TRB)205
Rebound tấn công (ORB)12
Rebound phòng ngự (DRB)54
Chặn bóng (BLK)1
Cướp bóng (STL)17
Lỗi cá nhân (PF)182
FG%45.7%
FT%75.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.116 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Archie Clark

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1967
76
1763
798
331
0.452
732
0
0
0
0
0
0
0
136
0.708
192
218
0
0
205
0
0
0
0
0
193
1968
81
3039
1612
628
0.48
1309
0
0
0
0
0
0
0
356
0.74
481
342
0
0
353
0
0
0
0
0
235
1969
82
2144
1107
444
0.478
928
0
0
0
0
0
0
0
219
0.697
314
265
0
0
296
0
0
0
0
0
188
1970
76
2772
1499
594
0.496
1198
0
0
0
0
0
0
0
311
0.785
396
301
0
0
380
0
0
0
0
0
201
1971
82
3245
1746
662
0.496
1334
0
0
0
0
0
0
0
422
0.787
536
391
0
0
440
0
0
0
82
0
217
1972
77
3285
1938
712
0.47
1516
0
0
0
0
0
0
0
514
0.771
667
268
0
0
613
0
0
0
1
0
194
1973
39
1477
715
302
0.507
596
0
0
0
0
0
0
0
111
0.81
137
129
0
0
275
0
0
0
0
0
111
1974
56
1786
733
315
0.467
675
0
0
0
0
0
0
0
103
0.786
131
141
44
97
285
59
6
0
0
0
122
1975
77
2481
1071
455
0.495
919
0
0
0
0
0
0
0
161
0.834
193
235
59
176
433
110
5
0
0
0
188
1976
79
1589
600
250
0.433
577
0
0
0
0
0
0
0
100
0.862
116
137
27
110
218
62
4
0
0
0
157