Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Juwan Howard

  • 30 tháng 5, 2025

Juwan Howard ra mắt NBA vào năm 1994, đã thi đấu tổng cộng 1.208 trận trong 19 mùa giải. Anh ghi được 16.159 điểm, 2.663 kiến tạo và 7.428 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 119 về điểm số và 298 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Juwan Howard
TênJuwan Howard
Ngày sinh7 tháng 2, 1973
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward, Small Forward, and Center
Chiều cao206cm
Cân nặng109kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1994

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Juwan Howard

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Juwan Howard về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.208 trận (hạng 44 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)16.159 điểm (hạng 119)
3 điểm (3P)6 cú ném (hạng 1947)
Kiến tạo (AST)2.663 lần (hạng 298)
Bắt bóng bật bảng (TRB)7.428 lần (hạng 97)
Rebound tấn công (ORB)2.348 (hạng 59)
Rebound phòng ngự (DRB)5.080 (hạng 86)
Chặn bóng (BLK)312 lần (hạng 477)
Cướp bóng (STL)818 lần (hạng 290)
Mất bóng (TOV)2.469 lần (hạng 66)
Lỗi cá nhân (PF)3.493 lần (hạng 34)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.9% (hạng 1138)
FT% (tỉ lệ ném phạt)76.4% (hạng 1584)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)12% (hạng 2536)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)30.3 phút (hạng 350)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2013)

Số trận (G)7
Điểm (PTS)21
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)6
Rebound (TRB)8
Rebound tấn công (ORB)0
Rebound phòng ngự (DRB)8
Chặn bóng (BLK)0
Cướp bóng (STL)0
Mất bóng (TOV)4
Lỗi cá nhân (PF)9
Triple-double0
FG%52.6%
FT%100%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)51 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1996 – 1.789 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1996 – 4 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1996 – 360 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1996 – 660
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2002 – 47
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1997 – 93
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1995 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2013 – 52.6%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2013 – 100%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2003 – 50%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1997 – 3.324 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Juwan Howard đã ra sân tổng cộng 39 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)136
Kiến tạo (AST)18
Rebound (TRB)76
Rebound tấn công (ORB)31
Rebound phòng ngự (DRB)45
Chặn bóng (BLK)3
Cướp bóng (STL)8
Mất bóng (TOV)12
Lỗi cá nhân (PF)49
FG%43.5%
FT%72%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)468 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Juwan Howard

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1995
65
2348
1104
455
0.489
931
0
0
7
455
0.492
924
0.489
194
0.664
292
545
184
361
165
52
15
0
52
166
236
1996
81
3294
1789
733
0.489
1500
4
0.308
13
729
0.49
1487
0.49
319
0.749
426
660
188
472
360
67
39
0
81
303
269
1997
82
3324
1570
638
0.486
1313
0
0
2
638
0.487
1311
0.486
294
0.756
389
652
202
450
311
93
23
0
82
246
259
1998
64
2559
1184
463
0.467
991
0
0
2
463
0.468
989
0.467
258
0.721
358
449
161
288
208
82
23
0
64
185
225
1999
36
1430
682
286
0.474
604
0
0
3
286
0.476
601
0.474
110
0.753
146
293
90
203
107
42
14
0
36
95
130
2000
82
2909
1220
509
0.459
1108
0
0
7
509
0.462
1101
0.459
202
0.735
275
470
132
338
247
67
21
0
82
225
299
2001
81
2974
1462
583
0.479
1218
0
0
3
583
0.48
1215
0.479
296
0.773
383
572
171
401
224
75
37
0
81
242
292
2002
81
2635
1185
462
0.46
1005
0
0
2
462
0.461
1003
0.46
261
0.761
343
612
223
389
169
46
47
0
72
152
265
2003
77
2730
1418
567
0.45
1261
2
0.5
4
565
0.449
1257
0.45
282
0.803
351
585
181
404
234
77
27
0
77
189
239
2004
81
2877
1376
529
0.453
1169
0
0
1
529
0.453
1168
0.453
318
0.809
393
570
171
399
158
54
22
0
77
178
284
2005
61
1624
585
244
0.451
541
0
0
1
244
0.452
540
0.451
97
0.843
115
346
126
220
94
32
5
0
47
79
143
2006
80
2537
942
394
0.459
859
0
0
4
394
0.461
855
0.459
154
0.806
191
535
168
367
112
49
8
0
80
133
235
2007
80
2123
773
309
0.465
665
0
0
0
309
0.465
665
0.465
155
0.824
188
470
138
332
131
29
8
0
38
112
205
2008
50
353
57
23
0.359
64
0
0
0
23
0.359
64
0.359
11
0.786
14
81
21
60
17
5
2
0
0
17
62
2009
42
472
173
75
0.51
147
0
0
0
75
0.51
147
0.51
23
0.676
34
76
30
46
26
7
6
0
2
26
71
2010
73
1632
437
191
0.509
375
0
0
1
191
0.511
374
0.509
55
0.786
70
335
108
227
61
27
10
0
27
72
191
2011
57
592
139
55
0.44
125
0
0
0
55
0.44
125
0.44
29
0.829
35
122
36
86
23
10
4
0
0
25
61
2012
28
190
42
17
0.309
55
0
0
0
17
0.309
55
0.309
8
0.8
10
47
18
29
10
4
1
0
0
20
18
2013
7
51
21
10
0.526
19
0
0
0
10
0.526
19
0.526
1
1
1
8
0
8
6
0
0
0
2
4
9