Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Grayson Allen

  • 30 tháng 5, 2025

Grayson Allen ra mắt NBA vào năm 2018, đã thi đấu tổng cộng 339 trận trong 6 mùa giải. Anh ghi được 3.570 điểm, 675 kiến tạo và 1.022 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 1221 về điểm số và 1228 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Grayson Allen
TênGrayson Allen
Ngày sinh8 tháng 10, 1995
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard
Chiều cao193cm
Cân nặng90kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2018

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Grayson Allen

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Grayson Allen về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)339 trận (hạng 1512 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)3.570 điểm (hạng 1221)
3 điểm (3P)706 cú ném (hạng 280)
Kiến tạo (AST)675 lần (hạng 1228)
Bắt bóng bật bảng (TRB)1.022 lần (hạng 1568)
Rebound tấn công (ORB)171 (hạng 1610)
Rebound phòng ngự (DRB)851 (hạng 1219)
Chặn bóng (BLK)93 lần (hạng 1267)
Cướp bóng (STL)239 lần (hạng 1165)
Mất bóng (TOV)324 lần (hạng 1307)
Lỗi cá nhân (PF)541 lần (hạng 1734)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45.2% (hạng 1577)
FT% (tỉ lệ ném phạt)86.6% (hạng 288)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)41.2% (hạng 143)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)25.6 phút (hạng 773)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)75
Điểm (PTS)1.014
3 điểm (3P)205
Kiến tạo (AST)227
Rebound (TRB)295
Rebound tấn công (ORB)48
Rebound phòng ngự (DRB)247
Chặn bóng (BLK)45
Cướp bóng (STL)69
Mất bóng (TOV)95
Lỗi cá nhân (PF)157
Triple-double0
FG%49.9%
FT%87.8%
3P%46.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.513 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2024 – 1.014 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2024 – 205 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2024 – 227 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2024 – 295
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2024 – 45
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2024 – 69
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2019 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2024 – 49.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2023 – 90.5%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2024 – 46.1%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2024 – 2.513 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Grayson Allen đã ra sân tổng cộng 26 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)206
3 điểm (3P)42
Kiến tạo (AST)27
Rebound (TRB)69
Rebound tấn công (ORB)11
Rebound phòng ngự (DRB)58
Chặn bóng (BLK)5
Cướp bóng (STL)13
Mất bóng (TOV)17
Lỗi cá nhân (PF)46
FG%42.3%
FT%73.3%
3P%39.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)627 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Grayson Allen

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2019
38
416
211
67
0.376
178
32
0.323
99
35
0.443
79
0.466
45
0.75
60
23
3
20
25
6
6
0
2
33
47
2020
38
718
330
117
0.466
251
57
0.404
141
60
0.545
110
0.58
39
0.867
45
85
8
77
52
10
2
0
0
33
53
2021
50
1259
532
173
0.418
414
107
0.391
274
66
0.471
140
0.547
79
0.868
91
160
19
141
108
46
8
0
38
48
71
2022
66
1805
733
255
0.448
569
159
0.409
389
96
0.533
180
0.588
64
0.865
74
222
32
190
100
46
18
0
61
43
96
2023
72
1972
750
245
0.44
557
146
0.399
366
99
0.518
191
0.571
114
0.905
126
237
61
176
163
62
14
0
70
72
117
2024
75
2513
1014
340
0.499
682
205
0.461
445
135
0.57
237
0.649
129
0.878
147
295
48
247
227
69
45
0
74
95
157