Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Brook Lopez

  • 30 tháng 5, 2025

Brook Lopez ra mắt NBA vào năm 2008, đã thi đấu tổng cộng 1.025 trận trong 16 mùa giải. Anh ghi được 16.476 điểm, 1.472 kiến tạo và 6.336 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 109 về điểm số và 661 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Brook Lopez
TênBrook Lopez
Ngày sinh1 tháng 4, 1988
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter
Chiều cao216cm
Cân nặng128kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2008

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Brook Lopez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Brook Lopez về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.025 trận (hạng 137 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)16.476 điểm (hạng 109)
3 điểm (3P)936 cú ném (hạng 178)
Kiến tạo (AST)1.472 lần (hạng 661)
Bắt bóng bật bảng (TRB)6.336 lần (hạng 164)
Rebound tấn công (ORB)2.048 (hạng 104)
Rebound phòng ngự (DRB)4.288 (hạng 137)
Chặn bóng (BLK)1.912 lần (hạng 22)
Cướp bóng (STL)583 lần (hạng 505)
Mất bóng (TOV)1.667 lần (hạng 211)
Lỗi cá nhân (PF)2.697 lần (hạng 139)
FG% (tỉ lệ ném thành công)49.6% (hạng 681)
FT% (tỉ lệ ném phạt)79.6% (hạng 1045)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)34.9% (hạng 815)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)30.2 phút (hạng 358)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)79
Điểm (PTS)990
3 điểm (3P)148
Kiến tạo (AST)127
Rebound (TRB)409
Rebound tấn công (ORB)117
Rebound phòng ngự (DRB)292
Chặn bóng (BLK)189
Cướp bóng (STL)43
Mất bóng (TOV)79
Lỗi cá nhân (PF)191
Triple-double0
FG%48.5%
FT%82.1%
3P%36.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.411 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2011 – 1.673 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2019 – 187 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2010 – 187 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2010 – 709
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2023 – 193
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2016 – 58
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2009 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2014 – 56.3%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2022 – 87%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2023 – 37.4%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2010 – 3.027 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Brook Lopez đã ra sân tổng cộng 84 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.227
3 điểm (3P)90
Kiến tạo (AST)72
Rebound (TRB)507
Rebound tấn công (ORB)180
Rebound phòng ngự (DRB)327
Chặn bóng (BLK)144
Cướp bóng (STL)56
Mất bóng (TOV)100
Lỗi cá nhân (PF)212
FG%51.7%
FT%82.4%
3P%33.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.644 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Brook Lopez

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2009
82
2501
1068
448
0.531
844
0
0
2
448
0.532
842
0.531
172
0.793
217
665
225
440
86
44
151
0
75
147
257
2010
82
3027
1542
563
0.499
1129
0
0
2
563
0.5
1127
0.499
416
0.817
509
709
270
439
187
55
139
0
82
204
251
2011
82
2889
1673
644
0.492
1309
0
0
1
644
0.492
1308
0.492
385
0.787
489
488
197
291
129
47
120
0
82
176
240
2012
5
136
96
38
0.494
77
0
0
0
38
0.494
77
0.494
20
0.625
32
18
8
10
6
1
4
0
5
6
8
2013
74
2253
1437
570
0.521
1094
0
0
1
570
0.522
1093
0.521
297
0.758
392
512
208
304
70
33
154
0
74
131
152
2014
17
533
352
129
0.563
229
0
0
1
129
0.566
228
0.563
94
0.817
115
102
39
63
16
9
30
0
17
28
52
2015
72
2100
1236
506
0.513
987
1
0.1
10
505
0.517
977
0.513
223
0.814
274
535
214
321
50
43
126
0
44
104
206
2016
73
2457
1501
591
0.511
1157
2
0.143
14
589
0.515
1143
0.512
317
0.787
403
573
204
369
147
58
124
0
73
175
215
2017
75
2222
1539
555
0.474
1172
134
0.346
387
421
0.536
785
0.531
295
0.81
364
403
121
282
176
38
124
0
75
184
192
2018
74
1735
961
369
0.465
793
112
0.345
325
257
0.549
468
0.536
111
0.703
158
294
74
220
126
30
98
0
72
98
195
2019
81
2322
1009
355
0.452
786
187
0.365
512
168
0.613
274
0.571
112
0.842
133
396
33
363
98
51
179
0
81
82
189
2020
68
1817
813
292
0.435
671
102
0.314
325
190
0.549
346
0.511
127
0.836
152
312
58
254
99
46
163
0
67
70
163
2021
70
1902
859
322
0.503
640
95
0.338
281
227
0.632
359
0.577
120
0.845
142
347
104
243
50
40
103
0
70
64
149
2022
13
298
161
61
0.466
131
19
0.358
53
42
0.538
78
0.538
20
0.87
23
53
19
34
6
8
15
0
11
12
34
2023
78
2373
1239
477
0.531
899
136
0.374
364
341
0.637
535
0.606
149
0.784
190
520
157
363
99
37
193
0
78
107
203
2024
79
2411
990
366
0.485
755
148
0.366
404
218
0.621
351
0.583
110
0.821
134
409
117
292
127
43
189
0
79
79
191