Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Johnny Norlander

  • 30 tháng 5, 2025

Johnny Norlander ra mắt NBA vào năm 1946, đã thi đấu tổng cộng 217 trận trong 5 mùa giải. Anh ghi được 1.811 điểm, 218 kiến tạo và 9 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 1750 về điểm số và 2087 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Johnny Norlander
TênJohnny Norlander
Ngày sinh5 tháng 3, 1921
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríForward
Chiều cao190cm
Cân nặng82kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1946

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Johnny Norlander

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Johnny Norlander về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)217 trận (hạng 1970 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)1.811 điểm (hạng 1750)
Kiến tạo (AST)218 lần (hạng 2087)
Bắt bóng bật bảng (TRB)9 lần (hạng 4095)
Lỗi cá nhân (PF)433 lần (hạng 1916)
FG% (tỉ lệ ném thành công)32.9% (hạng 4069)
FT% (tỉ lệ ném phạt)67.7% (hạng 3010)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1951)

Số trận (G)9
Điểm (PTS)21
Kiến tạo (AST)5
Rebound (TRB)9
Lỗi cá nhân (PF)14
Triple-double0
FG%37.5%
FT%64.3%

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1947 – 626 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1949 – 86 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1951 – 9
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1947 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1951 – 37.5%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1948 – 74.2%

🏆 Thành tích Playoffs

Johnny Norlander đã ra sân tổng cộng 17 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)111
Kiến tạo (AST)9
Lỗi cá nhân (PF)38
FG%31.7%
FT%76.7%

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Johnny Norlander

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1947
60
0
626
223
0.319
698
0
0
0
0
0
0
0
180
0.652
276
0
0
0
50
0
0
0
0
0
122
1948
48
0
469
167
0.308
543
0
0
0
0
0
0
0
135
0.742
182
0
0
0
44
0
0
0
0
0
102
1949
60
0
444
164
0.361
454
0
0
0
0
0
0
0
116
0.678
171
0
0
0
86
0
0
0
0
0
124
1950
40
0
251
99
0.338
293
0
0
0
0
0
0
0
53
0.624
85
0
0
0
33
0
0
0
0
0
71
1951
9
0
21
6
0.375
16
0
0
0
0
0
0
0
9
0.643
14
9
0
0
5
0
0
0
0
0
14