Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Gordon Hayward

  • 30 tháng 5, 2025

Gordon Hayward ra mắt NBA vào năm 2010, đã thi đấu tổng cộng 835 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 12.687 điểm, 2.940 kiến tạo và 3.698 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 244 về điểm số và 243 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Gordon Hayward
TênGordon Hayward
Ngày sinh23 tháng 3, 1990
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward and Power Forward
Chiều cao201cm
Cân nặng102kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2010

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Gordon Hayward

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Gordon Hayward về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)835 trận (hạng 372 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.687 điểm (hạng 244)
3 điểm (3P)1.111 cú ném (hạng 121)
Kiến tạo (AST)2.940 lần (hạng 243)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.698 lần (hạng 455)
Rebound tấn công (ORB)629 (hạng 688)
Rebound phòng ngự (DRB)3.069 (hạng 282)
Chặn bóng (BLK)321 lần (hạng 461)
Cướp bóng (STL)808 lần (hạng 299)
Mất bóng (TOV)1.597 lần (hạng 239)
Lỗi cá nhân (PF)1.420 lần (hạng 795)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45.5% (hạng 1501)
FT% (tỉ lệ ném phạt)82.2% (hạng 665)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)37% (hạng 479)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)30.7 phút (hạng 318)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)51
Điểm (PTS)500
3 điểm (3P)37
Kiến tạo (AST)158
Rebound (TRB)181
Rebound tấn công (ORB)38
Rebound phòng ngự (DRB)143
Chặn bóng (BLK)13
Cướp bóng (STL)40
Mất bóng (TOV)66
Lỗi cá nhân (PF)67
Triple-double0
FG%46.4%
FT%74.2%
3P%41.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.245 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2017 – 1.601 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2017 – 149 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2014 – 400 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2016 – 397
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2012 – 41
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2014 – 110
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2011 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2018 – 50%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2020 – 85.5%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2011 – 47.3%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2016 – 2.893 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Gordon Hayward đã ra sân tổng cộng 29 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)434
3 điểm (3P)45
Kiến tạo (AST)85
Rebound (TRB)134
Rebound tấn công (ORB)15
Rebound phòng ngự (DRB)119
Chặn bóng (BLK)8
Cướp bóng (STL)26
Mất bóng (TOV)48
Lỗi cá nhân (PF)53
FG%40.5%
FT%95%
3P%35.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)958 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Gordon Hayward

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2011
72
1218
388
142
0.485
293
35
0.473
74
107
0.489
219
0.544
69
0.711
97
139
41
98
81
30
19
0
17
70
106
2012
66
2015
782
267
0.456
586
55
0.346
159
212
0.496
427
0.503
193
0.832
232
230
59
171
207
53
41
0
58
109
106
2013
72
2104
1017
336
0.435
773
102
0.415
246
234
0.444
527
0.501
243
0.827
294
225
51
174
213
58
38
0
27
120
125
2014
77
2800
1248
426
0.413
1032
85
0.304
280
341
0.453
752
0.454
311
0.816
381
391
62
329
400
110
40
0
77
212
155
2015
76
2618
1463
484
0.445
1087
120
0.364
330
364
0.481
757
0.5
375
0.812
462
373
54
319
313
108
30
0
76
206
131
2016
80
2893
1578
521
0.433
1202
143
0.349
410
378
0.477
792
0.493
393
0.824
477
397
61
336
296
95
27
0
80
202
183
2017
73
2516
1601
545
0.471
1156
149
0.398
374
396
0.506
782
0.536
362
0.844
429
394
49
345
252
73
20
0
73
140
117
2018
1
5
2
1
0.5
2
0
0
1
1
1
1
0.5
0
0
0
1
0
1
0
0
0
0
1
0
1
2019
72
1863
825
296
0.466
635
77
0.333
231
219
0.542
404
0.527
156
0.834
187
322
51
271
244
62
23
0
18
105
104
2020
52
1740
909
350
0.5
700
85
0.383
222
265
0.554
478
0.561
124
0.855
145
348
55
293
212
38
22
0
52
96
96
2021
44
1496
863
311
0.473
658
85
0.415
205
226
0.499
453
0.537
156
0.843
185
258
37
221
181
52
14
0
44
91
74
2022
49
1564
778
283
0.459
617
86
0.391
220
197
0.496
397
0.528
126
0.846
149
224
38
186
177
47
22
0
48
81
85
2023
50
1577
733
276
0.475
581
52
0.325
160
224
0.532
421
0.52
129
0.811
159
215
33
182
206
42
12
0
50
99
70
2024
51
1245
500
187
0.464
403
37
0.411
90
150
0.479
313
0.51
89
0.742
120
181
38
143
158
40
13
0
28
66
67