Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Arnie Risen

  • 30 tháng 5, 2025

Arnie Risen ra mắt NBA vào năm 1948, đã thi đấu tổng cộng 637 trận trong 10 mùa giải. Anh ghi được 7.633 điểm, 1.058 kiến tạo và 5.011 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 597 về điểm số và 890 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Arnie Risen
TênArnie Risen
Ngày sinh9 tháng 10, 1924
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter
Chiều cao206cm
Cân nặng91kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1948

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Arnie Risen

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Arnie Risen về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)637 trận (hạng 782 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)7.633 điểm (hạng 597)
Kiến tạo (AST)1.058 lần (hạng 890)
Bắt bóng bật bảng (TRB)5.011 lần (hạng 278)
Lỗi cá nhân (PF)2.449 lần (hạng 225)
FG% (tỉ lệ ném thành công)38.1% (hạng 3431)
FT% (tỉ lệ ném phạt)69.9% (hạng 2700)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)19.9 phút (hạng 1470)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1958)

Số trận (G)63
Điểm (PTS)382
Kiến tạo (AST)50
Rebound (TRB)360
Lỗi cá nhân (PF)195
Triple-double0
FG%33.8%
FT%68.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.119 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1951 – 1.077 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1951 – 158 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1952 – 841
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1949 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1949 – 42.3%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1955 – 74.4%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1952 – 2.396 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Arnie Risen đã ra sân tổng cộng 61 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)790
Kiến tạo (AST)86
Rebound (TRB)561
Lỗi cá nhân (PF)255
FG%38.5%
FT%67.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.023 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Arnie Risen

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1949
60
0
995
345
0.423
816
0
0
0
0
0
0
0
305
0.66
462
0
0
0
100
0
0
0
0
0
216
1950
62
0
625
206
0.344
598
0
0
0
0
0
0
0
213
0.664
321
0
0
0
92
0
0
0
0
0
228
1951
66
0
1077
377
0.401
940
0
0
0
0
0
0
0
323
0.734
440
795
0
0
158
0
0
0
0
0
278
1952
66
2396
1032
365
0.394
926
0
0
0
0
0
0
0
302
0.701
431
841
0
0
150
0
0
0
0
0
258
1953
68
2288
884
295
0.368
802
0
0
0
0
0
0
0
294
0.685
429
745
0
0
135
0
0
0
0
0
274
1954
72
2385
949
321
0.368
872
0
0
0
0
0
0
0
307
0.714
430
728
0
0
120
0
0
0
0
0
284
1955
69
1970
797
259
0.371
699
0
0
0
0
0
0
0
279
0.744
375
703
0
0
112
0
0
0
0
0
253
1956
68
1597
548
189
0.383
493
0
0
0
0
0
0
0
170
0.708
240
553
0
0
88
0
0
0
0
0
300
1957
43
935
344
119
0.388
307
0
0
0
0
0
0
0
106
0.679
156
286
0
0
53
0
0
0
0
0
163
1958
63
1119
382
134
0.338
397
0
0
0
0
0
0
0
114
0.683
167
360
0
0
50
0
0
0
0
0
195