Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Jerry West

  • 30 tháng 5, 2025

Jerry West ra mắt NBA vào năm 1960, đã thi đấu tổng cộng 932 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 25.192 điểm, 6.238 kiến tạo và 5.366 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 25 về điểm số và 35 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jerry West
TênJerry West
Ngày sinh28 tháng 5, 1938
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard and Shooting Guard
Chiều cao190cm
Cân nặng79kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1960

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Jerry West

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Jerry West về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)932 trận (hạng 220 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)25.192 điểm (hạng 25)
Kiến tạo (AST)6.238 lần (hạng 35)
Bắt bóng bật bảng (TRB)5.366 lần (hạng 242)
Rebound tấn công (ORB)30 (hạng 2584)
Rebound phòng ngự (DRB)86 (hạng 2485)
Chặn bóng (BLK)23 lần (hạng 2093)
Cướp bóng (STL)81 lần (hạng 1873)
Lỗi cá nhân (PF)2.435 lần (hạng 230)
Triple-double16 lần (hạng 39)
FG% (tỉ lệ ném thành công)47.4% (hạng 1018)
FT% (tỉ lệ ném phạt)81.4% (hạng 750)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)39.2 phút (hạng 6)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1974)

Số trận (G)31
Điểm (PTS)629
Kiến tạo (AST)206
Rebound (TRB)116
Rebound tấn công (ORB)30
Rebound phòng ngự (DRB)86
Chặn bóng (BLK)23
Cướp bóng (STL)81
Lỗi cá nhân (PF)80
Triple-double1
FG%44.7%
FT%83.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)967 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1966 – 2.476 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1972 – 747 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1961 – 611
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1974 – 23
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1974 – 81
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1962 – 4
  • Mùa có FG% cao nhất: 1968 – 51.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1967 – 87.8%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1966 – 3.218 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Jerry West đã ra sân tổng cộng 153 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)4.457
Kiến tạo (AST)970
Rebound (TRB)855
Rebound phòng ngự (DRB)2
Lỗi cá nhân (PF)451
FG%46.9%
FT%80.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)6.321 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Jerry West

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1961
79
2797
1389
529
0.419
1264
0
0
0
0
0
0
0
331
0.666
497
611
0
0
333
0
0
2
0
0
213
1962
75
3087
2310
799
0.445
1795
0
0
0
0
0
0
0
712
0.769
926
591
0
0
402
0
0
4
0
0
173
1963
55
2163
1489
559
0.461
1213
0
0
0
0
0
0
0
371
0.778
477
384
0
0
307
0
0
2
0
0
150
1964
72
2906
2064
740
0.484
1529
0
0
0
0
0
0
0
584
0.832
702
433
0
0
403
0
0
0
0
0
200
1965
74
3066
2292
822
0.497
1655
0
0
0
0
0
0
0
648
0.821
789
447
0
0
364
0
0
1
0
0
221
1966
79
3218
2476
818
0.473
1731
0
0
0
0
0
0
0
840
0.86
977
562
0
0
480
0
0
3
0
0
243
1967
66
2670
1892
645
0.464
1389
0
0
0
0
0
0
0
602
0.878
686
392
0
0
447
0
0
1
0
0
160
1968
51
1919
1343
476
0.514
926
0
0
0
0
0
0
0
391
0.811
482
294
0
0
310
0
0
1
0
0
152
1969
61
2394
1580
545
0.471
1156
0
0
0
0
0
0
0
490
0.821
597
262
0
0
423
0
0
0
0
0
156
1970
74
3106
2309
831
0.497
1673
0
0
0
0
0
0
0
647
0.824
785
338
0
0
554
0
0
0
0
0
160
1971
69
2845
1859
667
0.494
1351
0
0
0
0
0
0
0
525
0.832
631
320
0
0
655
0
0
1
0
0
180
1972
77
2973
1985
735
0.477
1540
0
0
0
0
0
0
0
515
0.814
633
327
0
0
747
0
0
0
0
0
209
1973
69
2460
1575
618
0.479
1291
0
0
0
0
0
0
0
339
0.805
421
289
0
0
607
0
0
0
0
0
138
1974
31
967
629
232
0.447
519
0
0
0
0
0
0
0
165
0.833
198
116
30
86
206
81
23
1
0
0
80