Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Chris Webber

  • 30 tháng 5, 2025

Chris Webber ra mắt NBA vào năm 1993, đã thi đấu tổng cộng 831 trận trong 15 mùa giải. Anh ghi được 17.182 điểm, 3.526 kiến tạo và 8.124 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 102 về điểm số và 171 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Chris Webber
TênChris Webber
Ngày sinh1 tháng 3, 1973
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Center
Chiều cao208cm
Cân nặng111kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1993

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Chris Webber

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Chris Webber về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)831 trận (hạng 382 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)17.182 điểm (hạng 102)
3 điểm (3P)264 cú ném (hạng 632)
Kiến tạo (AST)3.526 lần (hạng 171)
Bắt bóng bật bảng (TRB)8.124 lần (hạng 73)
Rebound tấn công (ORB)2.271 (hạng 67)
Rebound phòng ngự (DRB)5.853 (hạng 50)
Chặn bóng (BLK)1.200 lần (hạng 63)
Cướp bóng (STL)1.197 lần (hạng 99)
Mất bóng (TOV)2.313 lần (hạng 85)
Lỗi cá nhân (PF)2.700 lần (hạng 136)
Triple-double21 lần (hạng 24)
FG% (tỉ lệ ném thành công)47.9% (hạng 946)
FT% (tỉ lệ ném phạt)64.9% (hạng 3371)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)29.9% (hạng 1542)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)37.1 phút (hạng 25)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2008)

Số trận (G)9
Điểm (PTS)35
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)18
Rebound (TRB)32
Rebound tấn công (ORB)2
Rebound phòng ngự (DRB)30
Chặn bóng (BLK)6
Cướp bóng (STL)4
Mất bóng (TOV)11
Lỗi cá nhân (PF)17
Triple-double0
FG%48.4%
FT%41.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)126 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2001 – 1.898 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1998 – 65 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2003 – 364 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2000 – 787
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1994 – 164
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1997 – 122
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2000 – 5
  • Mùa có FG% cao nhất: 1994 – 55.2%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2005 – 79.4%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1996 – 44.1%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2006 – 2.893 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Chris Webber đã ra sân tổng cộng 59 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.242
3 điểm (3P)9
Kiến tạo (AST)253
Rebound (TRB)567
Rebound tấn công (ORB)172
Rebound phòng ngự (DRB)395
Chặn bóng (BLK)82
Cướp bóng (STL)71
Mất bóng (TOV)191
Lỗi cá nhân (PF)215
FG%46.2%
FT%61.7%
3P%24.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.310 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Chris Webber

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1994
76
2438
1333
572
0.552
1037
0
0
14
572
0.559
1023
0.552
189
0.532
355
694
305
389
272
93
164
1
76
206
247
1995
54
2067
1085
464
0.495
938
40
0.276
145
424
0.535
793
0.516
117
0.502
233
518
200
318
256
83
85
3
52
167
186
1996
15
558
356
150
0.543
276
15
0.441
34
135
0.558
242
0.571
41
0.594
69
114
37
77
75
27
9
1
15
49
51
1997
72
2806
1445
604
0.518
1167
60
0.397
151
544
0.535
1016
0.543
177
0.565
313
743
238
505
331
122
137
2
72
230
258
1998
71
2809
1555
647
0.482
1341
65
0.317
205
582
0.512
1136
0.507
196
0.589
333
674
176
498
273
111
124
0
71
185
269
1999
42
1719
839
378
0.486
778
4
0.118
34
374
0.503
744
0.488
79
0.454
174
545
149
396
173
60
89
1
42
148
145
2000
75
2880
1834
748
0.483
1548
27
0.284
95
721
0.496
1453
0.492
311
0.751
414
787
189
598
345
120
128
5
75
218
264
2001
70
2836
1898
786
0.481
1635
2
0.071
28
784
0.488
1607
0.481
324
0.703
461
777
179
598
294
93
118
1
70
195
226
2002
54
2071
1322
532
0.495
1075
5
0.263
19
527
0.499
1056
0.497
253
0.749
338
546
150
396
258
90
76
0
54
158
181
2003
67
2622
1542
661
0.461
1433
5
0.238
21
656
0.465
1412
0.463
215
0.607
354
704
160
544
364
106
88
3
67
215
204
2004
23
831
430
174
0.413
421
1
0.2
5
173
0.416
416
0.414
81
0.711
114
200
48
152
105
31
20
0
23
60
76
2005
67
2370
1306
555
0.433
1283
15
0.341
44
540
0.436
1239
0.438
181
0.794
228
612
130
482
318
94
53
4
67
182
214
2006
75
2893
1518
617
0.434
1422
21
0.273
77
596
0.443
1345
0.441
263
0.756
348
741
184
557
256
103
62
0
75
182
219
2007
61
1821
684
289
0.452
639
4
0.364
11
285
0.454
628
0.455
102
0.638
160
437
124
313
188
60
41
0
60
107
143
2008
9
126
35
15
0.484
31
0
0
0
15
0.484
31
0.484
5
0.417
12
32
2
30
18
4
6
0
8
11
17