Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của DeMarcus Cousins

  • 30 tháng 5, 2025

DeMarcus Cousins ra mắt NBA vào năm 2010, đã thi đấu tổng cộng 654 trận trong 11 mùa giải. Anh ghi được 12.802 điểm, 1.979 kiến tạo và 6.664 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 236 về điểm số và 468 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

DeMarcus Cousins
TênDeMarcus Cousins
Ngày sinh13 tháng 8, 1990
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter
Chiều cao208cm
Cân nặng122kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2010

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của DeMarcus Cousins

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của DeMarcus Cousins về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)654 trận (hạng 745 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.802 điểm (hạng 236)
3 điểm (3P)426 cú ném (hạng 475)
Kiến tạo (AST)1.979 lần (hạng 468)
Bắt bóng bật bảng (TRB)6.664 lần (hạng 138)
Rebound tấn công (ORB)1.692 (hạng 167)
Rebound phòng ngự (DRB)4.972 (hạng 92)
Chặn bóng (BLK)742 lần (hạng 172)
Cướp bóng (STL)874 lần (hạng 253)
Mất bóng (TOV)2.149 lần (hạng 105)
Lỗi cá nhân (PF)2.421 lần (hạng 234)
Triple-double9 lần (hạng 67)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46% (hạng 1353)
FT% (tỉ lệ ném phạt)73.7% (hạng 2107)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)33.1% (hạng 1156)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)29.8 phút (hạng 388)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2022)

Số trận (G)48
Điểm (PTS)430
3 điểm (3P)37
Kiến tạo (AST)71
Rebound (TRB)270
Rebound tấn công (ORB)74
Rebound phòng ngự (DRB)196
Chặn bóng (BLK)21
Cướp bóng (STL)35
Mất bóng (TOV)85
Lỗi cá nhân (PF)139
Triple-double0
FG%46%
FT%76%
3P%30.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)718 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2017 – 1.942 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2017 – 131 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2017 – 332 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2014 – 831
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2015 – 103
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2014 – 109
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2018 – 3
  • Mùa có FG% cao nhất: 2014 – 49.6%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2015 – 78.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2017 – 36.1%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2017 – 2.465 phút

🏆 Thành tích Playoffs

DeMarcus Cousins đã ra sân tổng cộng 8 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)61
3 điểm (3P)3
Kiến tạo (AST)19
Rebound (TRB)39
Rebound tấn công (ORB)9
Rebound phòng ngự (DRB)30
Chặn bóng (BLK)6
Cướp bóng (STL)5
Mất bóng (TOV)19
Lỗi cá nhân (PF)24
FG%39.6%
FT%64%
3P%25%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)133 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của DeMarcus Cousins

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2011
81
2309
1143
432
0.43
1004
3
0.167
18
429
0.435
986
0.432
276
0.687
402
699
217
482
204
85
68
0
62
268
332
2012
64
1950
1160
448
0.448
999
2
0.143
14
446
0.453
985
0.449
262
0.702
373
703
265
438
102
93
75
0
62
170
257
2013
75
2289
1280
482
0.465
1036
4
0.182
22
478
0.471
1014
0.467
312
0.738
423
746
222
524
199
108
55
1
74
225
269
2014
71
2298
1614
591
0.496
1191
0
0
7
591
0.499
1184
0.496
432
0.726
595
831
218
613
207
109
91
0
71
251
270
2015
59
2013
1421
498
0.467
1066
2
0.25
8
496
0.469
1058
0.468
423
0.782
541
747
185
562
210
90
103
2
59
254
241
2016
65
2246
1748
601
0.451
1332
70
0.333
210
531
0.473
1122
0.477
476
0.718
663
747
158
589
214
101
92
1
65
249
236
2017
72
2465
1942
647
0.452
1432
131
0.361
363
516
0.483
1069
0.498
517
0.772
670
794
152
642
332
100
93
2
72
269
278
2018
48
1737
1210
406
0.47
864
104
0.354
294
302
0.53
570
0.53
294
0.746
394
617
105
512
257
79
76
3
48
242
183
2019
30
771
488
178
0.48
371
26
0.274
95
152
0.551
276
0.515
106
0.736
144
247
43
204
107
40
44
0
30
72
109
2021
41
713
366
130
0.426
305
47
0.348
135
83
0.488
170
0.503
59
0.728
81
263
53
210
76
34
24
0
11
64
107
2022
48
718
430
149
0.46
324
37
0.303
122
112
0.554
202
0.517
95
0.76
125
270
74
196
71
35
21
0
7
85
139