Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Kyrie Irving

  • 30 tháng 5, 2025

Kyrie Irving ra mắt NBA vào năm 2011, đã thi đấu tổng cộng 729 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 17.199 điểm, 4.133 kiến tạo và 2.933 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 100 về điểm số và 118 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Kyrie Irving
TênKyrie Irving
Ngày sinh23 tháng 3, 1992
Quốc tịch
Úc
Vị tríPoint Guard and Shooting Guard
Chiều cao188cm
Cân nặng88kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2011

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Kyrie Irving

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Kyrie Irving về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)729 trận (hạng 582 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)17.199 điểm (hạng 100)
3 điểm (3P)1.732 cú ném (hạng 30)
Kiến tạo (AST)4.133 lần (hạng 118)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.933 lần (hạng 629)
Rebound tấn công (ORB)578 (hạng 738)
Rebound phòng ngự (DRB)2.355 (hạng 436)
Chặn bóng (BLK)314 lần (hạng 472)
Cướp bóng (STL)956 lần (hạng 202)
Mất bóng (TOV)1.832 lần (hạng 159)
Lỗi cá nhân (PF)1.669 lần (hạng 620)
Triple-double3 lần (hạng 155)
FG% (tỉ lệ ném thành công)47.4% (hạng 1018)
FT% (tỉ lệ ném phạt)88.6% (hạng 206)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)39.3% (hạng 233)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)34.4 phút (hạng 92)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)58
Điểm (PTS)1.487
3 điểm (3P)173
Kiến tạo (AST)299
Rebound (TRB)290
Rebound tấn công (ORB)44
Rebound phòng ngự (DRB)246
Chặn bóng (BLK)28
Cướp bóng (STL)74
Mất bóng (TOV)106
Lỗi cá nhân (PF)112
Triple-double0
FG%49.7%
FT%90.5%
3P%41.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.030 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2017 – 1.816 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2023 – 188 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2019 – 464 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2019 – 335
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2023 – 45
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2015 – 114
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2014 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 2021 – 50.6%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2020 – 92.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2022 – 41.8%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2015 – 2.730 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Kyrie Irving đã ra sân tổng cộng 96 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)2.211
3 điểm (3P)225
Kiến tạo (AST)471
Rebound (TRB)353
Rebound tấn công (ORB)83
Rebound phòng ngự (DRB)270
Chặn bóng (BLK)53
Cướp bóng (STL)128
Mất bóng (TOV)215
Lỗi cá nhân (PF)233
FG%45.8%
FT%88.3%
3P%39.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.595 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Kyrie Irving

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2012
51
1558
944
350
0.469
747
73
0.399
183
277
0.491
564
0.517
171
0.872
196
191
44
147
275
54
20
0
51
160
110
2013
59
2048
1325
484
0.452
1070
109
0.391
279
375
0.474
791
0.503
248
0.855
290
216
34
182
350
89
21
0
59
191
146
2014
71
2496
1478
532
0.43
1237
123
0.358
344
409
0.458
893
0.48
291
0.861
338
259
52
207
433
108
23
1
71
190
163
2015
75
2730
1628
578
0.468
1235
157
0.415
378
421
0.491
857
0.532
315
0.863
365
237
55
182
389
114
20
0
75
186
146
2016
53
1667
1041
394
0.448
879
84
0.321
262
310
0.502
617
0.496
169
0.885
191
157
44
113
249
56
18
0
53
124
107
2017
72
2525
1816
671
0.473
1420
177
0.401
441
494
0.505
979
0.535
297
0.905
328
230
52
178
418
83
24
0
72
180
157
2018
60
1931
1466
534
0.491
1087
166
0.408
407
368
0.541
680
0.568
232
0.889
261
227
33
194
306
65
17
0
60
140
122
2019
67
2214
1596
604
0.487
1241
174
0.401
434
430
0.533
807
0.557
214
0.873
245
335
71
264
464
103
34
1
67
172
167
2020
20
658
548
199
0.478
416
56
0.394
142
143
0.522
274
0.546
94
0.922
102
103
22
81
128
27
10
1
20
52
53
2021
54
1886
1451
549
0.506
1086
152
0.402
378
397
0.561
708
0.576
201
0.922
218
257
52
205
324
76
37
0
54
130
140
2022
29
1091
796
289
0.469
616
100
0.418
239
189
0.501
377
0.55
118
0.915
129
127
16
111
167
41
17
0
29
73
81
2023
60
2241
1623
594
0.494
1203
188
0.379
496
406
0.574
707
0.572
247
0.905
273
304
59
245
331
66
45
0
60
128
165
2024
58
2030
1487
562
0.497
1131
173
0.411
421
389
0.548
710
0.573
190
0.905
210
290
44
246
299
74
28
0
58
106
112