Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Buddy Hield

  • 30 tháng 5, 2025

Buddy Hield ra mắt NBA vào năm 2016, đã thi đấu tổng cộng 632 trận trong 8 mùa giải. Anh ghi được 9.820 điểm, 1.641 kiến tạo và 2.672 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 416 về điểm số và 593 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Buddy Hield
TênBuddy Hield
Ngày sinh17 tháng 12, 1992
Quốc tịch
Bahamas
Vị tríShooting Guard and Small Forward
Chiều cao193cm
Cân nặng100kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2016

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Buddy Hield

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Buddy Hield về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)632 trận (hạng 791 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)9.820 điểm (hạng 416)
3 điểm (3P)1.924 cú ném (hạng 22)
Kiến tạo (AST)1.641 lần (hạng 593)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.672 lần (hạng 719)
Rebound tấn công (ORB)476 (hạng 904)
Rebound phòng ngự (DRB)2.196 (hạng 482)
Chặn bóng (BLK)204 lần (hạng 755)
Cướp bóng (STL)545 lần (hạng 562)
Mất bóng (TOV)1.064 lần (hạng 499)
Lỗi cá nhân (PF)1.314 lần (hạng 883)
FG% (tỉ lệ ném thành công)43.4% (hạng 2123)
FT% (tỉ lệ ném phạt)86% (hạng 317)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)40% (hạng 180)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)29 phút (hạng 454)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)84
Điểm (PTS)1.013
3 điểm (3P)219
Kiến tạo (AST)236
Rebound (TRB)269
Rebound tấn công (ORB)61
Rebound phòng ngự (DRB)208
Chặn bóng (BLK)42
Cướp bóng (STL)70
Mất bóng (TOV)103
Lỗi cá nhân (PF)169
Triple-double0
FG%43.6%
FT%88.1%
3P%38.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.160 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2019 – 1.695 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2023 – 288 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2021 – 257 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2019 – 412
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2024 – 42
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2023 – 92
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2017 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2019 – 45.8%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2019 – 88.6%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2018 – 43.1%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2019 – 2.615 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Buddy Hield chưa từng tham dự vòng Playoffs.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Buddy Hield

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2017
82
1888
866
327
0.426
767
148
0.391
379
179
0.461
388
0.523
64
0.842
76
269
35
234
121
38
9
0
55
101
115
2018
80
2024
1079
416
0.446
933
176
0.431
408
240
0.457
525
0.54
71
0.877
81
307
55
252
155
85
22
0
13
124
148
2019
82
2615
1695
623
0.458
1360
278
0.427
651
345
0.487
709
0.56
171
0.886
193
412
106
306
205
58
33
0
82
146
202
2020
72
2216
1382
498
0.429
1162
271
0.394
688
227
0.479
474
0.545
115
0.846
136
328
57
271
213
66
17
0
44
168
165
2021
71
2433
1176
403
0.406
992
282
0.391
721
121
0.446
271
0.548
88
0.846
104
334
29
305
257
63
30
0
71
130
175
2022
81
2499
1265
446
0.406
1098
262
0.366
716
184
0.482
382
0.526
111
0.874
127
353
66
287
229
73
25
0
32
153
184
2023
80
2482
1344
475
0.458
1038
288
0.425
677
187
0.518
361
0.596
106
0.822
129
400
67
333
225
92
26
0
73
139
156
2024
84
2160
1013
371
0.436
850
219
0.386
568
152
0.539
282
0.565
52
0.881
59
269
61
208
236
70
42
0
42
103
169