Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Bill Cartwright

  • 30 tháng 5, 2025

Bill Cartwright ra mắt NBA vào năm 1979, đã thi đấu tổng cộng 963 trận trong 15 mùa giải. Anh ghi được 12.713 điểm, 1.390 kiến tạo và 6.106 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 241 về điểm số và 704 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bill Cartwright
TênBill Cartwright
Ngày sinh30 tháng 7, 1957
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter
Chiều cao216cm
Cân nặng111kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1979

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Bill Cartwright

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Bill Cartwright về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)963 trận (hạng 191 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.713 điểm (hạng 241)
Kiến tạo (AST)1.390 lần (hạng 704)
Bắt bóng bật bảng (TRB)6.106 lần (hạng 181)
Rebound tấn công (ORB)1.812 (hạng 142)
Rebound phòng ngự (DRB)4.294 (hạng 136)
Chặn bóng (BLK)668 lần (hạng 196)
Cướp bóng (STL)460 lần (hạng 697)
Mất bóng (TOV)1.892 lần (hạng 143)
Lỗi cá nhân (PF)2.833 lần (hạng 111)
FG% (tỉ lệ ném thành công)52.5% (hạng 333)
FT% (tỉ lệ ném phạt)77.1% (hạng 1451)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)28.5 phút (hạng 492)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1995)

Số trận (G)29
Điểm (PTS)69
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)10
Rebound (TRB)87
Rebound tấn công (ORB)25
Rebound phòng ngự (DRB)62
Chặn bóng (BLK)3
Cướp bóng (STL)6
Mất bóng (TOV)18
Lỗi cá nhân (PF)70
Triple-double0
FG%39.1%
FT%62.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)430 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1980 – 1.781 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1980 – 0 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1980 – 165 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1980 – 726
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1983 – 127
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1980 – 48
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1980 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1983 – 56.6%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1990 – 81.1%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1981 – 0%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1980 – 3.150 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Bill Cartwright đã ra sân tổng cộng 124 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.100
Kiến tạo (AST)162
Rebound (TRB)668
Rebound tấn công (ORB)207
Rebound phòng ngự (DRB)461
Chặn bóng (BLK)57
Cướp bóng (STL)54
Mất bóng (TOV)192
Lỗi cá nhân (PF)412
FG%48.2%
FT%72.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.496 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Bill Cartwright

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1980
82
3150
1781
665
0.547
1215
0
0
0
665
0.547
1215
0.547
451
0.797
566
726
194
532
165
48
101
0
82
222
279
1981
82
2925
1646
619
0.554
1118
0
0
1
619
0.554
1117
0.554
408
0.788
518
613
161
452
111
48
83
0
81
200
259
1982
72
2060
1037
390
0.562
694
0
0
0
390
0.562
694
0.562
257
0.763
337
421
116
305
87
48
65
0
50
166
208
1983
82
2468
1290
455
0.566
804
0
0
0
455
0.566
804
0.566
380
0.744
511
590
185
405
136
41
127
0
82
204
315
1984
77
2487
1310
453
0.561
808
0
0
1
453
0.561
807
0.561
404
0.805
502
649
195
454
107
44
97
0
77
200
262
1986
2
36
12
3
0.429
7
0
0
0
3
0.429
7
0.429
6
0.6
10
10
2
8
5
1
1
0
0
6
6
1987
58
1989
1016
335
0.531
631
0
0
0
335
0.531
631
0.531
346
0.79
438
445
132
313
96
40
26
0
50
128
188
1988
82
1676
914
287
0.544
528
0
0
0
287
0.544
528
0.544
340
0.798
426
384
127
257
85
43
43
0
4
135
234
1989
78
2333
966
365
0.475
768
0
0
0
365
0.475
768
0.475
236
0.766
308
521
152
369
90
21
41
0
76
190
234
1990
71
2160
811
292
0.488
598
0
0
0
292
0.488
598
0.488
227
0.811
280
465
137
328
145
38
34
0
71
123
243
1991
79
2273
760
318
0.49
649
0
0
0
318
0.49
649
0.49
124
0.697
178
486
167
319
126
32
15
0
79
113
167
1992
64
1471
512
208
0.467
445
0
0
0
208
0.467
445
0.467
96
0.604
159
324
93
231
87
22
14
0
64
75
131
1993
63
1253
354
141
0.411
343
0
0
0
141
0.411
343
0.411
72
0.735
98
233
83
150
83
20
10
0
63
62
154
1994
42
780
235
98
0.513
191
0
0
0
98
0.513
191
0.513
39
0.684
57
152
43
109
57
8
8
0
41
50
83
1995
29
430
69
27
0.391
69
0
0
0
27
0.391
69
0.391
15
0.625
24
87
25
62
10
6
3
0
19
18
70