Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Dominique Wilkins

  • 30 tháng 5, 2025

Dominique Wilkins ra mắt NBA vào năm 1982, đã thi đấu tổng cộng 1.074 trận trong 15 mùa giải. Anh ghi được 26.668 điểm, 2.677 kiến tạo và 7.169 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 15 về điểm số và 293 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Dominique Wilkins
TênDominique Wilkins
Ngày sinh12 tháng 1, 1960
Quốc tịch
Pháp
Vị tríSmall Forward
Chiều cao203cm
Cân nặng98kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1982

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Dominique Wilkins

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Dominique Wilkins về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.074 trận (hạng 100 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)26.668 điểm (hạng 15)
3 điểm (3P)711 cú ném (hạng 278)
Kiến tạo (AST)2.677 lần (hạng 293)
Bắt bóng bật bảng (TRB)7.169 lần (hạng 110)
Rebound tấn công (ORB)2.950 (hạng 33)
Rebound phòng ngự (DRB)4.219 (hạng 146)
Chặn bóng (BLK)642 lần (hạng 207)
Cướp bóng (STL)1.378 lần (hạng 67)
Mất bóng (TOV)2.669 lần (hạng 44)
Lỗi cá nhân (PF)2.061 lần (hạng 382)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.1% (hạng 1334)
FT% (tỉ lệ ném phạt)81.1% (hạng 795)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)31.9% (hạng 1314)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)35.5 phút (hạng 50)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1999)

Số trận (G)27
Điểm (PTS)134
3 điểm (3P)5
Kiến tạo (AST)16
Rebound (TRB)71
Rebound tấn công (ORB)30
Rebound phòng ngự (DRB)41
Chặn bóng (BLK)1
Cướp bóng (STL)4
Mất bóng (TOV)23
Lỗi cá nhân (PF)19
Triple-double0
FG%37.9%
FT%69%
3P%26.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)252 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1988 – 2.397 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1993 – 120 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1991 – 265 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1991 – 732
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1984 – 87
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1986 – 138
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1983 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1983 – 49.3%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1994 – 84.7%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1995 – 38.8%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1991 – 3.078 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Dominique Wilkins đã ra sân tổng cộng 56 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.423
3 điểm (3P)27
Kiến tạo (AST)143
Rebound (TRB)375
Rebound tấn công (ORB)158
Rebound phòng ngự (DRB)217
Chặn bóng (BLK)35
Cướp bóng (STL)73
Mất bóng (TOV)153
Lỗi cá nhân (PF)123
FG%42.9%
FT%82.4%
3P%28.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.172 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Dominique Wilkins

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1983
82
2697
1434
601
0.493
1220
2
0.182
11
599
0.495
1209
0.493
230
0.682
337
478
226
252
129
84
63
0
82
180
210
1984
81
2961
1750
684
0.479
1429
0
0
11
684
0.482
1418
0.479
382
0.77
496
582
254
328
126
117
87
0
81
215
197
1985
81
3023
2217
853
0.451
1891
25
0.309
81
828
0.457
1810
0.458
486
0.806
603
557
226
331
200
135
54
0
81
225
170
1986
78
3049
2366
888
0.468
1897
13
0.186
70
875
0.479
1827
0.472
577
0.818
705
618
261
357
206
138
49
0
78
251
170
1987
79
2969
2294
828
0.463
1787
31
0.292
106
797
0.474
1681
0.472
607
0.818
742
494
210
284
261
117
51
0
79
215
149
1988
78
2948
2397
909
0.464
1957
38
0.295
129
871
0.476
1828
0.474
541
0.826
655
502
211
291
224
103
47
0
76
218
162
1989
80
2997
2099
814
0.464
1756
29
0.276
105
785
0.475
1651
0.472
442
0.844
524
553
256
297
211
117
52
0
80
181
138
1990
80
2888
2138
810
0.484
1672
59
0.322
183
751
0.504
1489
0.502
459
0.807
569
521
217
304
200
126
47
0
79
174
141
1991
81
3078
2101
770
0.47
1640
85
0.341
249
685
0.492
1391
0.495
476
0.829
574
732
261
471
265
123
65
0
81
201
156
1992
42
1601
1179
424
0.464
914
37
0.289
128
387
0.492
786
0.484
294
0.835
352
295
103
192
158
52
24
0
42
122
77
1993
71
2647
2121
741
0.468
1584
120
0.38
316
621
0.49
1268
0.506
519
0.828
627
482
187
295
227
70
27
0
70
184
116
1994
74
2635
1923
698
0.44
1588
85
0.288
295
613
0.474
1293
0.466
442
0.847
522
481
182
299
169
92
30
0
74
172
126
1995
77
2423
1370
496
0.424
1169
112
0.388
289
384
0.436
880
0.472
266
0.782
340
401
157
244
166
61
14
0
64
173
130
1997
63
1945
1145
397
0.417
953
70
0.293
239
327
0.458
714
0.453
281
0.803
350
402
169
233
119
39
31
0
26
135
100
1999
27
252
134
50
0.379
132
5
0.263
19
45
0.398
113
0.398
29
0.69
42
71
30
41
16
4
1
0
2
23
19