Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Alonzo Mourning

  • 30 tháng 5, 2025

Alonzo Mourning ra mắt NBA vào năm 1992, đã thi đấu tổng cộng 838 trận trong 15 mùa giải. Anh ghi được 14.311 điểm, 946 kiến tạo và 7.137 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 179 về điểm số và 968 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Alonzo Mourning
TênAlonzo Mourning
Ngày sinh8 tháng 2, 1970
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter and Power Forward
Chiều cao208cm
Cân nặng109kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1992

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Alonzo Mourning

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Alonzo Mourning về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)838 trận (hạng 366 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)14.311 điểm (hạng 179)
3 điểm (3P)22 cú ném (hạng 1497)
Kiến tạo (AST)946 lần (hạng 968)
Bắt bóng bật bảng (TRB)7.137 lần (hạng 112)
Rebound tấn công (ORB)2.184 (hạng 77)
Rebound phòng ngự (DRB)4.953 (hạng 94)
Chặn bóng (BLK)2.356 lần (hạng 11)
Cướp bóng (STL)414 lần (hạng 773)
Mất bóng (TOV)2.209 lần (hạng 99)
Lỗi cá nhân (PF)2.810 lần (hạng 114)
FG% (tỉ lệ ném thành công)52.7% (hạng 323)
FT% (tỉ lệ ném phạt)69.2% (hạng 2800)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)24.7% (hạng 1972)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)31 phút (hạng 291)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2008)

Số trận (G)25
Điểm (PTS)149
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)7
Rebound (TRB)93
Rebound tấn công (ORB)34
Rebound phòng ngự (DRB)59
Chặn bóng (BLK)42
Cướp bóng (STL)4
Mất bóng (TOV)25
Lỗi cá nhân (PF)56
Triple-double0
FG%54.7%
FT%59.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)389 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2000 – 1.718 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1995 – 11 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1996 – 159 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1993 – 805
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2000 – 294
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1996 – 70
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1993 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2006 – 59.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2004 – 88.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2002 – 33.3%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1995 – 2.941 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Alonzo Mourning đã ra sân tổng cộng 80 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.200
3 điểm (3P)7
Kiến tạo (AST)76
Rebound (TRB)593
Rebound tấn công (ORB)158
Rebound phòng ngự (DRB)435
Chặn bóng (BLK)182
Cướp bóng (STL)40
Mất bóng (TOV)204
Lỗi cá nhân (PF)281
FG%50.2%
FT%65.8%
3P%36.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.343 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Alonzo Mourning

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1993
78
2644
1639
572
0.511
1119
0
0
3
572
0.513
1116
0.511
495
0.781
634
805
263
542
76
27
271
0
78
236
286
1994
60
2018
1287
427
0.505
845
0
0
2
427
0.507
843
0.505
433
0.762
568
610
177
433
86
27
188
0
59
199
207
1995
77
2941
1643
571
0.519
1101
11
0.324
34
560
0.525
1067
0.524
490
0.761
644
761
200
561
111
49
225
0
77
241
275
1996
70
2671
1623
563
0.523
1076
9
0.3
30
554
0.53
1046
0.527
488
0.685
712
727
218
509
159
70
189
0
70
262
245
1997
66
2320
1310
473
0.534
885
1
0.111
9
472
0.539
876
0.535
363
0.642
565
656
189
467
104
56
189
0
65
226
272
1998
58
1939
1115
403
0.551
732
0
0
0
403
0.551
732
0.551
309
0.665
465
558
193
365
52
40
130
0
56
179
208
1999
46
1753
924
324
0.511
634
0
0
2
324
0.513
632
0.511
276
0.652
423
507
166
341
74
34
180
0
46
139
161
2000
79
2748
1718
652
0.551
1184
0
0
4
652
0.553
1180
0.551
414
0.711
582
753
215
538
123
40
294
0
78
217
308
2001
13
306
177
73
0.518
141
0
0
1
73
0.521
140
0.518
31
0.564
55
101
35
66
12
4
31
0
3
28
24
2002
75
2455
1178
447
0.516
866
1
0.333
3
446
0.517
863
0.517
283
0.657
431
632
182
450
87
27
186
0
74
182
258
2004
12
215
96
33
0.465
71
0
0
0
33
0.465
71
0.465
30
0.882
34
27
8
19
8
2
6
0
0
10
32
2005
37
702
282
100
0.472
212
0
0
0
100
0.472
212
0.472
82
0.582
141
198
53
145
18
8
74
0
17
57
82
2006
65
1302
509
188
0.597
315
0
0
1
188
0.599
314
0.597
133
0.594
224
359
125
234
11
13
173
0
20
79
177
2007
77
1572
661
238
0.56
425
0
0
0
238
0.56
425
0.56
185
0.601
308
350
126
224
18
13
178
0
43
129
219
2008
25
389
149
52
0.547
95
0
0
0
52
0.547
95
0.547
45
0.592
76
93
34
59
7
4
42
0
0
25
56