Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Belus Smawley

  • 30 tháng 5, 2025

Belus Smawley ra mắt NBA vào năm 1947, đã thi đấu tổng cộng 261 trận trong 6 mùa giải. Anh ghi được 3.316 điểm, 595 kiến tạo và 196 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 1284 về điểm số và 1333 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Belus Smawley
TênBelus Smawley
Ngày sinh20 tháng 3, 1918
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard
Chiều cao185cm
Cân nặng88kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1947

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Belus Smawley

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Belus Smawley về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)261 trận (hạng 1790 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)3.316 điểm (hạng 1284)
Kiến tạo (AST)595 lần (hạng 1333)
Bắt bóng bật bảng (TRB)196 lần (hạng 2619)
Lỗi cá nhân (PF)584 lần (hạng 1675)
FG% (tỉ lệ ném thành công)34.7% (hạng 3842)
FT% (tỉ lệ ném phạt)79.7% (hạng 1026)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)0.5 phút (hạng 4549)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1952)

Số trận (G)11
Điểm (PTS)40
Kiến tạo (AST)8
Rebound (TRB)18
Lỗi cá nhân (PF)9
Triple-double0
FG%20.6%
FT%82.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)139 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1949 – 914 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1950 – 215 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1951 – 178
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1947 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1951 – 38%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1951 – 85%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1952 – 139 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Belus Smawley đã ra sân tổng cộng 11 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)128
Kiến tạo (AST)3
Lỗi cá nhân (PF)31
FG%32%
FT%69%

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Belus Smawley

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1947
22
0
262
113
0.321
352
0
0
0
0
0
0
0
36
0.766
47
0
0
0
10
0
0
0
0
0
37
1948
48
0
535
212
0.308
688
0
0
0
0
0
0
0
111
0.74
150
0
0
0
18
0
0
0
0
0
88
1949
59
0
914
352
0.372
946
0
0
0
0
0
0
0
210
0.747
281
0
0
0
183
0
0
0
0
0
145
1950
61
0
834
287
0.345
832
0
0
0
0
0
0
0
260
0.828
314
0
0
0
215
0
0
0
0
0
160
1951
60
0
731
252
0.38
663
0
0
0
0
0
0
0
227
0.85
267
178
0
0
161
0
0
0
0
0
145
1952
11
139
40
13
0.206
63
0
0
0
0
0
0
0
14
0.824
17
18
0
0
8
0
0
0
0
0
9