Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Stephon Marbury

  • 30 tháng 5, 2025

Stephon Marbury ra mắt NBA vào năm 1996, đã thi đấu tổng cộng 846 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 16.297 điểm, 6.471 kiến tạo và 2.516 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 114 về điểm số và 29 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Stephon Marbury
TênStephon Marbury
Ngày sinh20 tháng 2, 1977
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao188cm
Cân nặng82kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1996

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Stephon Marbury

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Stephon Marbury về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)846 trận (hạng 349 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)16.297 điểm (hạng 114)
3 điểm (3P)991 cú ném (hạng 156)
Kiến tạo (AST)6.471 lần (hạng 29)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.516 lần (hạng 769)
Rebound tấn công (ORB)579 (hạng 736)
Rebound phòng ngự (DRB)1.937 (hạng 584)
Chặn bóng (BLK)121 lần (hạng 1074)
Cướp bóng (STL)1.022 lần (hạng 172)
Mất bóng (TOV)2.547 lần (hạng 55)
Lỗi cá nhân (PF)2.014 lần (hạng 419)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)43.3% (hạng 2156)
FT% (tỉ lệ ném phạt)78.4% (hạng 1215)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)32.5% (hạng 1235)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)37.7 phút (hạng 16)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2009)

Số trận (G)23
Điểm (PTS)88
3 điểm (3P)6
Kiến tạo (AST)75
Rebound (TRB)28
Rebound tấn công (ORB)2
Rebound phòng ngự (DRB)26
Chặn bóng (BLK)3
Cướp bóng (STL)10
Mất bóng (TOV)37
Lỗi cá nhân (PF)34
Triple-double0
FG%34.2%
FT%46.2%
3P%24%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)414 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2003 – 1.806 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2007 – 123 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2004 – 719 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2002 – 266
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2003 – 20
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2004 – 129
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2001 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 2005 – 46.2%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2005 – 83.4%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2008 – 37.8%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2005 – 3.281 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Stephon Marbury đã ra sân tổng cộng 28 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)317
3 điểm (3P)21
Kiến tạo (AST)120
Rebound (TRB)65
Rebound tấn công (ORB)15
Rebound phòng ngự (DRB)50
Cướp bóng (STL)22
Mất bóng (TOV)60
Lỗi cá nhân (PF)66
FG%35.1%
FT%77.3%
3P%26.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)764 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Stephon Marbury

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1997
67
2324
1057
355
0.408
871
102
0.354
288
253
0.434
583
0.466
245
0.727
337
184
54
130
522
67
19
0
64
210
159
1998
82
3112
1450
513
0.415
1237
95
0.313
304
418
0.448
933
0.453
329
0.731
450
230
58
172
704
104
7
0
81
256
222
1999
49
1895
1044
378
0.428
883
66
0.335
197
312
0.455
686
0.465
222
0.799
278
142
37
105
437
59
8
0
49
164
125
2000
74
2881
1640
569
0.432
1317
66
0.283
233
503
0.464
1084
0.457
436
0.813
536
240
61
179
622
112
15
0
74
270
195
2001
67
2557
1598
563
0.441
1277
110
0.328
335
453
0.481
942
0.484
362
0.79
458
205
53
152
506
79
5
1
67
197
150
2002
82
3187
1674
625
0.442
1413
71
0.286
248
554
0.476
1165
0.467
353
0.781
452
266
75
191
666
77
13
0
80
284
186
2003
81
3240
1806
671
0.439
1530
89
0.301
296
582
0.472
1234
0.468
375
0.803
467
263
53
210
654
108
20
0
81
263
200
2004
81
3254
1639
598
0.431
1386
87
0.318
274
511
0.46
1112
0.463
356
0.817
436
263
58
205
719
129
9
0
81
249
172
2005
82
3281
1781
604
0.462
1308
115
0.354
325
489
0.497
983
0.506
458
0.834
549
248
50
198
668
122
6
0
82
233
186
2006
60
2193
977
349
0.451
774
33
0.317
104
316
0.472
670
0.472
246
0.755
326
175
25
150
382
63
4
0
60
157
143
2007
74
2748
1210
395
0.415
952
123
0.357
345
272
0.448
607
0.48
297
0.769
386
213
36
177
403
71
10
0
74
179
185
2008
24
805
333
111
0.419
265
28
0.378
74
83
0.435
191
0.472
83
0.716
116
59
17
42
113
21
2
0
19
48
57
2009
23
414
88
38
0.342
111
6
0.24
25
32
0.372
86
0.369
6
0.462
13
28
2
26
75
10
3
0
4
37
34