Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Mookie Blaylock

  • 30 tháng 5, 2025

Mookie Blaylock ra mắt NBA vào năm 1989, đã thi đấu tổng cộng 889 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 11.962 điểm, 5.972 kiến tạo và 3.659 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 284 về điểm số và 42 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Mookie Blaylock
TênMookie Blaylock
Ngày sinh20 tháng 3, 1967
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao183cm
Cân nặng82kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1989

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Mookie Blaylock

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Mookie Blaylock về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)889 trận (hạng 281 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)11.962 điểm (hạng 284)
3 điểm (3P)1.283 cú ném (hạng 75)
Kiến tạo (AST)5.972 lần (hạng 42)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.659 lần (hạng 464)
Rebound tấn công (ORB)1.017 (hạng 408)
Rebound phòng ngự (DRB)2.642 (hạng 370)
Chặn bóng (BLK)300 lần (hạng 504)
Cướp bóng (STL)2.075 lần (hạng 13)
Mất bóng (TOV)2.067 lần (hạng 120)
Lỗi cá nhân (PF)1.687 lần (hạng 611)
Triple-double8 lần (hạng 73)
FG% (tỉ lệ ném thành công)40.9% (hạng 2836)
FT% (tỉ lệ ném phạt)73.6% (hạng 2120)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)33.6% (hạng 1016)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)34.9 phút (hạng 68)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2002)

Số trận (G)35
Điểm (PTS)119
3 điểm (3P)15
Kiến tạo (AST)114
Rebound (TRB)52
Rebound tấn công (ORB)8
Rebound phòng ngự (DRB)44
Chặn bóng (BLK)4
Cướp bóng (STL)24
Mất bóng (TOV)37
Lỗi cá nhân (PF)20
Triple-double0
FG%34.2%
FT%50%
3P%35.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)599 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1995 – 1.373 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1996 – 231 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1994 – 789 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1994 – 424
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1994 – 44
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1994 – 212
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1994 – 2
  • Mùa có FG% cao nhất: 1992 – 43.2%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1991 – 79%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1993 – 37.5%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1995 – 3.069 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Mookie Blaylock đã ra sân tổng cộng 54 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)769
3 điểm (3P)125
Kiến tạo (AST)357
Rebound (TRB)266
Rebound tấn công (ORB)67
Rebound phòng ngự (DRB)199
Chặn bóng (BLK)24
Cướp bóng (STL)116
Mất bóng (TOV)162
Lỗi cá nhân (PF)102
FG%37%
FT%68.3%
3P%35%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.161 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Mookie Blaylock

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1990
50
1267
505
212
0.371
571
18
0.225
80
194
0.395
491
0.387
63
0.778
81
140
42
98
210
82
14
0
17
111
110
1991
72
2585
1017
432
0.416
1039
14
0.154
91
418
0.441
948
0.423
139
0.79
176
249
67
182
441
169
40
0
70
207
180
1992
72
2548
996
429
0.432
993
12
0.222
54
417
0.444
939
0.438
126
0.712
177
269
101
168
492
170
40
0
67
152
182
1993
80
2820
1069
414
0.429
964
118
0.375
315
296
0.456
649
0.491
123
0.728
169
280
89
191
671
203
23
0
78
187
156
1994
81
2915
1118
444
0.411
1079
114
0.334
341
330
0.447
738
0.464
116
0.73
159
424
117
307
789
212
44
2
81
196
144
1995
80
3069
1373
509
0.425
1198
199
0.359
555
310
0.482
643
0.508
156
0.729
214
393
117
276
616
200
26
2
80
242
164
1996
81
2893
1268
455
0.405
1123
231
0.371
623
224
0.448
500
0.508
127
0.747
170
332
110
222
478
212
17
0
81
188
151
1997
78
3056
1354
501
0.432
1159
221
0.366
604
280
0.505
555
0.528
131
0.753
174
413
114
299
463
212
20
0
78
185
141
1998
70
2700
921
368
0.392
938
90
0.269
334
278
0.46
604
0.44
95
0.709
134
341
81
260
469
183
21
2
69
176
122
1999
48
1763
640
247
0.379
651
77
0.307
251
170
0.425
400
0.439
69
0.758
91
224
45
179
278
99
9
1
48
115
61
2000
73
2459
822
327
0.391
837
101
0.336
301
226
0.422
536
0.451
67
0.705
95
270
55
215
489
146
22
0
72
143
122
2001
69
2352
760
317
0.396
801
73
0.324
225
244
0.424
576
0.441
53
0.697
76
272
71
201
462
163
20
1
59
128
134
2002
35
599
119
50
0.342
146
15
0.357
42
35
0.337
104
0.394
4
0.5
8
52
8
44
114
24
4
0
0
37
20