Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Blake Griffin

  • 30 tháng 5, 2025

Blake Griffin ra mắt NBA vào năm 2010, đã thi đấu tổng cộng 765 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 14.513 điểm, 3.055 kiến tạo và 6.109 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 171 về điểm số và 226 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Blake Griffin
TênBlake Griffin
Ngày sinh16 tháng 3, 1989
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Center
Chiều cao206cm
Cân nặng113kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2010

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Blake Griffin

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Blake Griffin về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)765 trận (hạng 505 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)14.513 điểm (hạng 171)
3 điểm (3P)538 cú ném (hạng 393)
Kiến tạo (AST)3.055 lần (hạng 226)
Bắt bóng bật bảng (TRB)6.109 lần (hạng 180)
Rebound tấn công (ORB)1.487 (hạng 224)
Rebound phòng ngự (DRB)4.622 (hạng 117)
Chặn bóng (BLK)359 lần (hạng 413)
Cướp bóng (STL)627 lần (hạng 447)
Mất bóng (TOV)1.732 lần (hạng 194)
Lỗi cá nhân (PF)2.058 lần (hạng 386)
Triple-double10 lần (hạng 59)
FG% (tỉ lệ ném thành công)49.3% (hạng 719)
FT% (tỉ lệ ném phạt)69.6% (hạng 2741)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)32.8% (hạng 1191)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)31.9 phút (hạng 225)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2023)

Số trận (G)41
Điểm (PTS)170
3 điểm (3P)23
Kiến tạo (AST)61
Rebound (TRB)155
Rebound tấn công (ORB)47
Rebound phòng ngự (DRB)108
Chặn bóng (BLK)9
Cướp bóng (STL)14
Mất bóng (TOV)22
Lỗi cá nhân (PF)75
Triple-double0
FG%48.5%
FT%65.6%
3P%34.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)569 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2014 – 1.930 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2019 – 189 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2019 – 402 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2011 – 989
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2014 – 51
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2013 – 97
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2018 – 3
  • Mùa có FG% cao nhất: 2012 – 54.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2018 – 78.5%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2015 – 40%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2011 – 3.112 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Blake Griffin đã ra sân tổng cộng 56 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.130
3 điểm (3P)15
Kiến tạo (AST)217
Rebound (TRB)454
Rebound tấn công (ORB)117
Rebound phòng ngự (DRB)337
Chặn bóng (BLK)47
Cướp bóng (STL)58
Mất bóng (TOV)136
Lỗi cá nhân (PF)187
FG%48.8%
FT%73.1%
3P%36.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.901 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Blake Griffin

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2011
82
3112
1845
696
0.506
1376
7
0.292
24
689
0.51
1352
0.508
446
0.642
695
989
270
719
312
63
45
2
82
223
252
2012
66
2392
1368
561
0.549
1022
2
0.125
16
559
0.556
1006
0.55
244
0.521
468
717
218
499
210
54
48
0
66
150
216
2013
80
2598
1440
577
0.538
1072
5
0.179
28
572
0.548
1044
0.541
281
0.66
426
662
186
476
299
97
50
1
80
185
231
2014
80
2863
1930
718
0.528
1359
12
0.273
44
706
0.537
1315
0.533
482
0.715
674
757
192
565
309
92
51
1
80
224
265
2015
67
2356
1469
574
0.502
1144
10
0.4
25
564
0.504
1119
0.506
311
0.728
427
508
126
382
354
63
35
0
67
152
196
2016
35
1170
749
301
0.499
603
6
0.333
18
295
0.504
585
0.504
141
0.727
194
294
51
243
170
28
17
0
35
83
95
2017
61
2076
1316
479
0.493
971
38
0.336
113
441
0.514
858
0.513
320
0.76
421
497
112
385
300
57
22
1
61
142
157
2018
58
1970
1242
436
0.438
996
111
0.345
322
325
0.482
674
0.493
259
0.785
330
428
73
355
334
41
18
3
58
165
139
2019
75
2622
1841
619
0.462
1341
189
0.362
522
430
0.525
819
0.532
414
0.753
550
565
100
465
402
52
28
2
75
253
199
2020
18
512
279
88
0.352
250
27
0.243
111
61
0.439
139
0.406
76
0.776
98
84
17
67
59
7
7
0
18
40
27
2021
46
1186
505
174
0.423
411
70
0.341
205
104
0.505
206
0.509
87
0.744
117
225
35
190
140
32
15
0
30
62
111
2022
56
958
359
133
0.425
313
38
0.262
145
95
0.565
168
0.486
55
0.724
76
228
60
168
105
27
14
0
24
31
95
2023
41
569
170
63
0.485
130
23
0.348
66
40
0.625
64
0.573
21
0.656
32
155
47
108
61
14
9
0
16
22
75