Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Reggie Miller

  • 30 tháng 5, 2025

Reggie Miller ra mắt NBA vào năm 1987, đã thi đấu tổng cộng 1.389 trận trong 18 mùa giải. Anh ghi được 25.279 điểm, 4.141 kiến tạo và 4.182 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 23 về điểm số và 117 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Reggie Miller
TênReggie Miller
Ngày sinh24 tháng 8, 1965
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard
Chiều cao201cm
Cân nặng84kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1987

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Reggie Miller

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Reggie Miller về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.389 trận (hạng 13 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)25.279 điểm (hạng 23)
3 điểm (3P)2.560 cú ném (hạng 5)
Kiến tạo (AST)4.141 lần (hạng 117)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.182 lần (hạng 385)
Rebound tấn công (ORB)883 (hạng 501)
Rebound phòng ngự (DRB)3.299 (hạng 242)
Chặn bóng (BLK)299 lần (hạng 506)
Cướp bóng (STL)1.505 lần (hạng 52)
Mất bóng (TOV)2.409 lần (hạng 75)
Lỗi cá nhân (PF)2.730 lần (hạng 131)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)47.1% (hạng 1082)
FT% (tỉ lệ ném phạt)88.8% (hạng 204)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)39.5% (hạng 218)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)34.3 phút (hạng 98)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2005)

Số trận (G)66
Điểm (PTS)974
3 điểm (3P)96
Kiến tạo (AST)146
Rebound (TRB)156
Rebound tấn công (ORB)18
Rebound phòng ngự (DRB)138
Chặn bóng (BLK)5
Cướp bóng (STL)50
Mất bóng (TOV)77
Lỗi cá nhân (PF)109
Triple-double0
FG%43.7%
FT%93.3%
3P%32.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.105 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1990 – 2.016 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1997 – 229 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1991 – 331 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1992 – 318
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1989 – 29
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1993 – 120
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1991 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1990 – 51.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2005 – 93.3%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1998 – 42.9%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1990 – 3.192 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Reggie Miller đã ra sân tổng cộng 144 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)2.972
3 điểm (3P)320
Kiến tạo (AST)357
Rebound (TRB)416
Rebound tấn công (ORB)77
Rebound phòng ngự (DRB)339
Chặn bóng (BLK)34
Cướp bóng (STL)146
Mất bóng (TOV)257
Lỗi cá nhân (PF)275
FG%44.9%
FT%89.3%
3P%39%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)5.308 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Reggie Miller

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1988
82
1840
822
306
0.488
627
61
0.355
172
245
0.538
455
0.537
149
0.801
186
190
95
95
132
53
19
0
1
101
157
1989
74
2536
1181
398
0.479
831
98
0.402
244
300
0.511
587
0.538
287
0.844
340
292
73
219
227
93
29
0
70
143
170
1990
82
3192
2016
661
0.514
1287
150
0.414
362
511
0.552
925
0.572
544
0.868
627
295
95
200
311
110
18
0
82
222
175
1991
82
2972
1855
596
0.512
1164
112
0.348
322
484
0.575
842
0.56
551
0.918
600
281
81
200
331
109
13
1
82
163
165
1992
82
3120
1695
562
0.501
1121
129
0.378
341
433
0.555
780
0.559
442
0.858
515
318
82
236
314
105
26
0
82
157
210
1993
82
2954
1736
571
0.479
1193
167
0.399
419
404
0.522
774
0.549
427
0.88
485
258
67
191
262
120
26
0
82
145
182
1994
79
2638
1574
524
0.503
1042
123
0.421
292
401
0.535
750
0.562
403
0.908
444
212
30
182
248
119
24
0
79
175
193
1995
81
2665
1588
505
0.462
1092
195
0.415
470
310
0.498
622
0.552
383
0.897
427
210
30
180
242
98
16
0
81
151
157
1996
76
2621
1606
504
0.473
1066
168
0.41
410
336
0.512
656
0.552
430
0.863
498
214
38
176
253
77
13
0
76
189
175
1997
81
2966
1751
552
0.444
1244
229
0.427
536
323
0.456
708
0.536
418
0.88
475
286
53
233
273
75
25
0
81
166
172
1998
81
2795
1578
516
0.477
1081
164
0.429
382
352
0.504
699
0.553
382
0.868
440
232
46
186
171
78
11
0
81
128
148
1999
50
1787
920
294
0.438
671
106
0.385
275
188
0.475
396
0.517
226
0.915
247
135
25
110
112
37
9
0
50
76
101
2000
81
2987
1470
466
0.448
1041
165
0.408
404
301
0.473
637
0.527
373
0.919
406
239
50
189
187
85
25
0
81
129
126
2001
81
3181
1527
517
0.44
1176
170
0.366
464
347
0.487
712
0.512
323
0.928
348
285
38
247
260
81
15
0
81
133
162
2002
79
2889
1304
414
0.453
913
180
0.406
443
234
0.498
470
0.552
296
0.911
325
219
23
196
253
88
10
0
79
120
143
2003
70
2117
882
281
0.441
637
113
0.355
318
168
0.527
319
0.53
207
0.9
230
172
21
151
170
62
4
0
70
66
89
2004
80
2254
800
260
0.438
594
134
0.401
334
126
0.485
260
0.551
146
0.885
165
188
18
170
249
65
11
0
80
68
96
2005
66
2105
974
314
0.437
719
96
0.322
298
218
0.518
421
0.503
250
0.933
268
156
18
138
146
50
5
0
66
77
109