Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Ricky Pierce

  • 30 tháng 5, 2025

Ricky Pierce ra mắt NBA vào năm 1982, đã thi đấu tổng cộng 969 trận trong 16 mùa giải. Anh ghi được 14.467 điểm, 1.826 kiến tạo và 2.296 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 174 về điểm số và 519 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Ricky Pierce
TênRicky Pierce
Ngày sinh19 tháng 8, 1959
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Point Guard
Chiều cao193cm
Cân nặng93kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1982

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Ricky Pierce

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Ricky Pierce về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)969 trận (hạng 184 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)14.467 điểm (hạng 174)
3 điểm (3P)296 cú ném (hạng 595)
Kiến tạo (AST)1.826 lần (hạng 519)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.296 lần (hạng 844)
Rebound tấn công (ORB)864 (hạng 508)
Rebound phòng ngự (DRB)1.432 (hạng 815)
Chặn bóng (BLK)147 lần (hạng 962)
Cướp bóng (STL)768 lần (hạng 323)
Mất bóng (TOV)1.453 lần (hạng 310)
Lỗi cá nhân (PF)2.213 lần (hạng 312)
FG% (tỉ lệ ném thành công)49.3% (hạng 719)
FT% (tỉ lệ ném phạt)87.5% (hạng 238)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)32.2% (hạng 1281)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)24.4 phút (hạng 902)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1998)

Số trận (G)39
Điểm (PTS)151
3 điểm (3P)4
Kiến tạo (AST)34
Rebound (TRB)45
Rebound tấn công (ORB)19
Rebound phòng ngự (DRB)26
Chặn bóng (BLK)0
Cướp bóng (STL)9
Mất bóng (TOV)21
Lỗi cá nhân (PF)35
Triple-double0
FG%36.4%
FT%82.7%
3P%30.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)442 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1992 – 1.690 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1990 – 46 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1992 – 241 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1987 – 266
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1987 – 24
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1993 – 100
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1983 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1986 – 53.8%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1992 – 91.6%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1997 – 44.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1992 – 2.658 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Ricky Pierce đã ra sân tổng cộng 89 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.367
3 điểm (3P)29
Kiến tạo (AST)179
Rebound (TRB)207
Rebound tấn công (ORB)90
Rebound phòng ngự (DRB)117
Chặn bóng (BLK)19
Cướp bóng (STL)64
Mất bóng (TOV)140
Lỗi cá nhân (PF)246
FG%47.3%
FT%86.3%
3P%38.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.457 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Ricky Pierce

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1983
39
265
85
33
0.375
88
1
0.143
7
32
0.395
81
0.381
18
0.563
32
35
15
20
14
8
4
0
1
18
42
1984
69
1280
685
268
0.47
570
0
0
9
268
0.478
561
0.47
149
0.861
173
135
59
76
60
27
13
0
35
81
143
1985
44
882
433
165
0.537
307
1
0.25
4
164
0.541
303
0.539
102
0.823
124
117
49
68
94
34
5
0
3
63
117
1986
81
2147
1127
429
0.538
798
3
0.13
23
426
0.55
775
0.539
266
0.858
310
231
94
137
177
83
6
0
8
107
252
1987
79
2505
1540
575
0.534
1077
3
0.107
28
572
0.545
1049
0.535
387
0.88
440
266
117
149
144
64
24
0
31
120
222
1988
37
965
606
248
0.51
486
3
0.214
14
245
0.519
472
0.513
107
0.877
122
83
30
53
73
21
7
0
0
57
94
1989
75
2078
1317
527
0.518
1018
8
0.222
36
519
0.529
982
0.522
255
0.859
297
197
82
115
156
77
19
0
4
112
193
1990
59
1709
1359
503
0.51
987
46
0.346
133
457
0.535
854
0.533
307
0.839
366
167
64
103
133
50
7
0
0
129
158
1991
78
2167
1598
561
0.485
1156
46
0.397
116
515
0.495
1040
0.505
430
0.913
471
191
67
124
168
60
13
0
2
147
170
1992
78
2658
1690
620
0.475
1306
33
0.268
123
587
0.496
1183
0.487
417
0.916
455
233
93
140
241
86
20
0
78
189
213
1993
77
2218
1403
524
0.489
1071
42
0.372
113
482
0.503
958
0.509
313
0.889
352
192
58
134
220
100
7
0
72
160
167
1994
51
1022
739
272
0.471
577
6
0.188
32
266
0.488
545
0.477
189
0.896
211
83
29
54
91
42
5
0
0
64
84
1995
27
673
338
111
0.437
254
23
0.329
70
88
0.478
184
0.482
93
0.877
106
64
12
52
40
22
2
0
6
24
38
1996
76
1404
737
264
0.447
590
35
0.337
104
229
0.471
486
0.477
174
0.849
205
136
40
96
101
57
6
0
2
93
188
1997
60
1250
659
239
0.481
497
42
0.442
95
197
0.49
402
0.523
139
0.897
155
121
36
85
80
28
9
0
27
68
97
1998
39
442
151
52
0.364
143
4
0.308
13
48
0.369
130
0.378
43
0.827
52
45
19
26
34
9
0
0
0
21
35