Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Bob Boozer

  • 30 tháng 5, 2025

Bob Boozer ra mắt NBA vào năm 1960, đã thi đấu tổng cộng 874 trận trong 11 mùa giải. Anh ghi được 12.964 điểm, 1.237 kiến tạo và 7.119 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 228 về điểm số và 778 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bob Boozer
TênBob Boozer
Ngày sinh26 tháng 4, 1937
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Small Forward
Chiều cao203cm
Cân nặng98kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1960

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Bob Boozer

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Bob Boozer về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)874 trận (hạng 304 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.964 điểm (hạng 228)
Kiến tạo (AST)1.237 lần (hạng 778)
Bắt bóng bật bảng (TRB)7.119 lần (hạng 114)
Lỗi cá nhân (PF)2.489 lần (hạng 210)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.2% (hạng 1307)
FT% (tỉ lệ ném phạt)76.1% (hạng 1632)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)29.2 phút (hạng 439)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1971)

Số trận (G)80
Điểm (PTS)728
Kiến tạo (AST)128
Rebound (TRB)435
Lỗi cá nhân (PF)216
Triple-double0
FG%45%
FT%81.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.775 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1969 – 1.716 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1969 – 156 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1963 – 878
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1961 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1968 – 49.2%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1970 – 82.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1968 – 2.988 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Bob Boozer đã ra sân tổng cộng 48 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)556
Kiến tạo (AST)58
Rebound (TRB)341
Lỗi cá nhân (PF)136
FG%46.7%
FT%73.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.283 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Bob Boozer

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1961
79
1573
666
250
0.415
603
0
0
0
0
0
0
0
166
0.672
247
488
0
0
109
0
0
0
0
0
193
1962
79
2488
1083
410
0.438
936
0
0
0
0
0
0
0
263
0.707
372
804
0
0
130
0
0
0
0
0
275
1963
79
2488
1132
440
0.444
992
0
0
0
0
0
0
0
252
0.714
353
878
0
0
102
0
0
0
0
0
299
1964
81
2379
1208
468
0.427
1096
0
0
0
0
0
0
0
272
0.723
376
596
0
0
96
0
0
0
0
0
231
1965
80
2139
1136
424
0.44
963
0
0
0
0
0
0
0
288
0.768
375
604
0
0
108
0
0
0
51
0
183
1966
78
1847
955
365
0.484
754
0
0
0
0
0
0
0
225
0.779
289
548
0
0
87
0
0
0
0
0
196
1967
80
2451
1436
538
0.487
1104
0
0
0
0
0
0
0
360
0.781
461
679
0
0
90
0
0
0
0
0
212
1968
77
2988
1655
622
0.492
1265
0
0
0
0
0
0
0
411
0.768
535
756
0
0
121
0
0
0
0
0
229
1969
79
2872
1716
661
0.481
1375
0
0
0
0
0
0
0
394
0.806
489
614
0
0
156
0
0
0
0
0
218
1970
82
2549
1249
493
0.491
1005
0
0
0
0
0
0
0
263
0.822
320
717
0
0
110
0
0
0
0
0
237
1971
80
1775
728
290
0.45
645
0
0
0
0
0
0
0
148
0.818
181
435
0
0
128
0
0
0
0
0
216