Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Maurice Lucas

  • 30 tháng 5, 2025

Maurice Lucas ra mắt NBA vào năm 1977, đã thi đấu tổng cộng 855 trận trong 12 mùa giải. Anh ghi được 12.339 điểm, 1.987 kiến tạo và 7.520 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 264 về điểm số và 464 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Maurice Lucas
TênMaurice Lucas
Ngày sinh18 tháng 2, 1952
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Center
Chiều cao206cm
Cân nặng98kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1977

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Maurice Lucas

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Maurice Lucas về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)855 trận (hạng 337 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.339 điểm (hạng 264)
3 điểm (3P)4 cú ném (hạng 2082)
Kiến tạo (AST)1.987 lần (hạng 464)
Bắt bóng bật bảng (TRB)7.520 lần (hạng 93)
Rebound tấn công (ORB)2.119 (hạng 88)
Rebound phòng ngự (DRB)5.401 (hạng 69)
Chặn bóng (BLK)538 lần (hạng 259)
Cướp bóng (STL)639 lần (hạng 433)
Mất bóng (TOV)1.810 lần (hạng 166)
Lỗi cá nhân (PF)2.865 lần (hạng 103)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)47.3% (hạng 1046)
FT% (tỉ lệ ném phạt)76.3% (hạng 1604)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)11.1% (hạng 2552)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)29 phút (hạng 454)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1988)

Số trận (G)73
Điểm (PTS)445
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)94
Rebound (TRB)315
Rebound tấn công (ORB)101
Rebound phòng ngự (DRB)214
Chặn bóng (BLK)10
Cướp bóng (STL)33
Mất bóng (TOV)73
Lỗi cá nhân (PF)188
Triple-double0
FG%45%
FT%73.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.191 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1977 – 1.599 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1980 – 2 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1977 – 229 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1982 – 903
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1979 – 81
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1977 – 83
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1980 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1982 – 50.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1987 – 80.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1986 – 50%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1977 – 2.863 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Maurice Lucas đã ra sân tổng cộng 82 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.159
Kiến tạo (AST)225
Rebound (TRB)690
Rebound tấn công (ORB)180
Rebound phòng ngự (DRB)510
Chặn bóng (BLK)46
Cướp bóng (STL)71
Mất bóng (TOV)107
Lỗi cá nhân (PF)310
FG%48.4%
FT%74.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.426 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Maurice Lucas

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1977
79
2863
1599
632
0.466
1357
0
0
0
0
0
0
0
335
0.765
438
899
271
628
229
83
56
0
0
0
294
1978
68
2119
1113
453
0.458
989
0
0
0
0
0
0
0
207
0.767
270
621
186
435
173
61
56
0
0
192
221
1979
69
2462
1406
568
0.47
1208
0
0
0
0
0
0
0
270
0.783
345
716
192
524
215
66
81
0
0
233
254
1980
63
1884
923
371
0.456
813
2
0.222
9
369
0.459
804
0.458
179
0.749
239
537
143
394
208
42
62
1
0
218
223
1981
68
2162
999
404
0.484
835
0
0
2
404
0.485
833
0.484
191
0.752
254
575
153
422
173
57
59
0
0
176
260
1982
80
2671
1263
505
0.504
1001
0
0
3
505
0.506
998
0.504
253
0.725
349
903
274
629
179
68
70
0
74
173
309
1983
77
2586
1269
495
0.474
1045
1
0.333
3
494
0.474
1042
0.474
278
0.781
356
799
201
598
219
56
43
0
71
221
274
1984
75
2309
1195
451
0.497
908
0
0
5
451
0.499
903
0.497
293
0.765
383
725
208
517
203
55
39
0
69
177
235
1985
63
1670
842
346
0.476
727
0
0
4
346
0.479
723
0.476
150
0.75
200
557
138
419
145
39
17
0
22
151
183
1986
77
1750
785
302
0.462
653
1
0.5
2
301
0.462
651
0.463
180
0.783
230
566
164
402
84
45
24
0
8
121
253
1987
63
1120
500
175
0.451
388
0
0
5
175
0.457
383
0.451
150
0.802
187
307
88
219
65
34
21
0
0
75
171
1988
73
1191
445
168
0.45
373
0
0
3
168
0.454
370
0.45
109
0.736
148
315
101
214
94
33
10
0
0
73
188