Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Maurice Cheeks

  • 30 tháng 5, 2025

Maurice Cheeks ra mắt NBA vào năm 1978, đã thi đấu tổng cộng 1.101 trận trong 15 mùa giải. Anh ghi được 12.195 điểm, 7.392 kiến tạo và 3.088 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 270 về điểm số và 16 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Maurice Cheeks
TênMaurice Cheeks
Ngày sinh8 tháng 9, 1956
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao185cm
Cân nặng82kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1978

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Maurice Cheeks

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Maurice Cheeks về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.101 trận (hạng 83 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.195 điểm (hạng 270)
3 điểm (3P)52 cú ném (hạng 1214)
Kiến tạo (AST)7.392 lần (hạng 16)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.088 lần (hạng 594)
Rebound tấn công (ORB)713 (hạng 607)
Rebound phòng ngự (DRB)2.375 (hạng 427)
Chặn bóng (BLK)294 lần (hạng 522)
Cướp bóng (STL)2.310 lần (hạng 6)
Mất bóng (TOV)2.268 lần (hạng 90)
Lỗi cá nhân (PF)2.258 lần (hạng 297)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)52.3% (hạng 346)
FT% (tỉ lệ ném phạt)79.3% (hạng 1089)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)25.5% (hạng 1876)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)31.6 phút (hạng 254)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1993)

Số trận (G)35
Điểm (PTS)126
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)107
Rebound (TRB)42
Rebound tấn công (ORB)5
Rebound phòng ngự (DRB)37
Chặn bóng (BLK)2
Cướp bóng (STL)33
Mất bóng (TOV)33
Lỗi cá nhân (PF)35
Triple-double0
FG%54.8%
FT%88.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)510 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1986 – 1.266 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1984 – 8 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1986 – 753 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1980 – 274
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1981 – 39
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1982 – 209
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1988 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1985 – 57%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1993 – 88.9%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1992 – 50%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1986 – 3.270 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Maurice Cheeks đã ra sân tổng cộng 123 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.782
3 điểm (3P)4
Kiến tạo (AST)837
Rebound (TRB)414
Rebound tấn công (ORB)102
Rebound phòng ngự (DRB)312
Chặn bóng (BLK)43
Cướp bóng (STL)278
Mất bóng (TOV)299
Lỗi cá nhân (PF)303
FG%51.4%
FT%76.8%
3P%10.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)4.460 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Maurice Cheeks

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1979
82
2409
685
292
0.51
572
0
0
0
0
0
0
0
101
0.721
140
254
63
191
431
174
12
0
82
193
198
1980
79
2623
898
357
0.54
661
4
0.444
9
353
0.541
652
0.543
180
0.779
231
274
75
199
556
183
32
0
79
216
197
1981
81
2415
763
310
0.534
581
3
0.375
8
307
0.536
573
0.536
140
0.787
178
245
67
178
560
193
39
0
81
174
231
1982
79
2498
881
352
0.521
676
6
0.273
22
346
0.529
654
0.525
171
0.777
220
248
51
197
667
209
33
0
79
184
247
1983
79
2465
990
404
0.542
745
1
0.167
6
403
0.545
739
0.543
181
0.754
240
209
53
156
543
184
31
0
79
179
182
1984
75
2494
950
386
0.55
702
8
0.4
20
378
0.554
682
0.556
170
0.733
232
205
44
161
478
171
20
0
75
182
196
1985
78
2616
1025
422
0.57
741
6
0.231
26
416
0.582
715
0.574
175
0.879
199
217
54
163
497
169
24
0
78
155
184
1986
82
3270
1266
490
0.537
913
4
0.235
17
486
0.542
896
0.539
282
0.842
335
235
55
180
753
207
27
0
82
238
160
1987
68
2624
1061
415
0.527
788
4
0.235
17
411
0.533
771
0.529
227
0.777
292
215
47
168
538
180
15
0
68
173
109
1988
79
2871
1086
428
0.495
865
3
0.136
22
425
0.504
843
0.497
227
0.825
275
253
59
194
635
167
22
1
79
160
116
1989
71
2298
824
336
0.483
696
1
0.077
13
335
0.49
683
0.483
151
0.774
195
183
39
144
554
105
17
0
70
116
114
1990
81
2519
789
307
0.504
609
4
0.25
16
303
0.511
593
0.507
171
0.847
202
240
50
190
453
124
10
0
62
121
78
1991
76
2147
592
241
0.499
483
5
0.25
20
236
0.51
463
0.504
105
0.814
129
173
22
151
435
128
10
0
64
108
138
1992
56
1086
259
115
0.462
249
3
0.5
6
112
0.461
243
0.468
26
0.605
43
95
29
66
185
83
0
0
0
36
73
1993
35
510
126
51
0.548
93
0
0
2
51
0.56
91
0.548
24
0.889
27
42
5
37
107
33
2
0
0
33
35