Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của John Jenkins

  • 30 tháng 5, 2025

John Jenkins ra mắt NBA vào năm 1946, đã thi đấu tổng cộng 258 trận trong 5 mùa giải. Anh ghi được 3.203 điểm, 775 kiến tạo và 134 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 1324 về điểm số và 1131 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

John Jenkins
TênJohn Jenkins
Ngày sinh1 tháng 1, 1921
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríGuard
Chiều cao188cm
Cân nặng79kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1946

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của John Jenkins

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của John Jenkins về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)258 trận (hạng 1808 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)3.203 điểm (hạng 1324)
Kiến tạo (AST)775 lần (hạng 1131)
Bắt bóng bật bảng (TRB)134 lần (hạng 2843)
Lỗi cá nhân (PF)744 lần (hạng 1477)
FG% (tỉ lệ ném thành công)31.2% (hạng 4195)
FT% (tỉ lệ ném phạt)76.7% (hạng 1529)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1951)

Số trận (G)30
Điểm (PTS)231
Kiến tạo (AST)119
Rebound (TRB)134
Lỗi cá nhân (PF)70
Triple-double0
FG%31.2%
FT%75%

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1949 – 803 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1949 – 276 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1951 – 134
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1947 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1949 – 34.6%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1949 – 79.1%

🏆 Thành tích Playoffs

John Jenkins đã ra sân tổng cộng 10 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)107
Kiến tạo (AST)19
Lỗi cá nhân (PF)36
FG%27.6%
FT%75%

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của John Jenkins

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1947
61
0
770
290
0.278
1043
0
0
0
0
0
0
0
190
0.748
254
0
0
0
78
0
0
0
0
0
136
1948
48
0
644
221
0.301
734
0
0
0
0
0
0
0
202
0.743
272
0
0
0
62
0
0
0
0
0
141
1949
57
0
803
282
0.346
816
0
0
0
0
0
0
0
239
0.791
302
0
0
0
276
0
0
0
0
0
191
1950
62
0
755
251
0.331
759
0
0
0
0
0
0
0
253
0.783
323
0
0
0
240
0
0
0
0
0
206
1951
30
0
231
84
0.312
269
0
0
0
0
0
0
0
63
0.75
84
134
0
0
119
0
0
0
0
0
70