Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Jerami Grant

  • 30 tháng 5, 2025

Jerami Grant ra mắt NBA vào năm 2014, đã thi đấu tổng cộng 672 trận trong 10 mùa giải. Anh ghi được 8.751 điểm, 1.049 kiến tạo và 2.663 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 490 về điểm số và 895 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jerami Grant
TênJerami Grant
Ngày sinh12 tháng 3, 1994
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Small Forward
Chiều cao201cm
Cân nặng95kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2014

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Jerami Grant

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Jerami Grant về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)672 trận (hạng 709 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)8.751 điểm (hạng 490)
3 điểm (3P)833 cú ném (hạng 220)
Kiến tạo (AST)1.049 lần (hạng 895)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.663 lần (hạng 721)
Rebound tấn công (ORB)579 (hạng 736)
Rebound phòng ngự (DRB)2.084 (hạng 521)
Chặn bóng (BLK)702 lần (hạng 183)
Cướp bóng (STL)444 lần (hạng 722)
Mất bóng (TOV)849 lần (hạng 650)
Lỗi cá nhân (PF)1.532 lần (hạng 715)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45.5% (hạng 1501)
FT% (tỉ lệ ném phạt)74.6% (hạng 1943)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)36.4% (hạng 570)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)27.6 phút (hạng 577)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)54
Điểm (PTS)1.132
3 điểm (3P)111
Kiến tạo (AST)152
Rebound (TRB)191
Rebound tấn công (ORB)37
Rebound phòng ngự (DRB)154
Chặn bóng (BLK)34
Cướp bóng (STL)45
Mất bóng (TOV)116
Lỗi cá nhân (PF)117
Triple-double0
FG%45.1%
FT%81.7%
3P%40.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.830 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2023 – 1.290 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2023 – 144 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2021 – 152 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2019 – 417
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2016 – 127
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2019 – 61
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2015 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2018 – 53.5%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2021 – 84.5%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2024 – 40.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2019 – 2.612 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Jerami Grant đã ra sân tổng cộng 30 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)322
3 điểm (3P)42
Kiến tạo (AST)35
Rebound (TRB)110
Rebound tấn công (ORB)22
Rebound phòng ngự (DRB)88
Chặn bóng (BLK)28
Cướp bóng (STL)18
Mất bóng (TOV)35
Lỗi cá nhân (PF)87
FG%43.6%
FT%79.5%
3P%34.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)962 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Jerami Grant

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2015
65
1377
411
124
0.352
352
49
0.314
156
75
0.383
196
0.422
114
0.591
193
198
49
149
79
40
68
0
11
85
144
2016
77
2066
749
251
0.419
599
35
0.24
146
216
0.477
453
0.448
212
0.658
322
361
99
262
135
54
127
0
52
110
215
2017
80
1531
437
152
0.463
328
43
0.371
116
109
0.514
212
0.529
90
0.612
147
205
38
167
46
33
79
0
4
44
149
2018
81
1647
682
244
0.535
456
32
0.291
110
212
0.613
346
0.57
162
0.675
240
319
86
233
57
31
77
0
1
54
155
2019
80
2612
1090
409
0.497
823
115
0.392
293
294
0.555
530
0.567
157
0.71
221
417
96
321
79
61
100
0
77
67
214
2020
71
1892
851
303
0.478
634
98
0.389
252
205
0.537
382
0.555
147
0.75
196
248
58
190
88
50
57
0
24
63
154
2021
54
1829
1205
400
0.429
932
115
0.35
329
285
0.473
603
0.491
290
0.845
343
250
35
215
152
35
58
0
54
109
125
2022
47
1500
904
298
0.426
699
91
0.358
254
207
0.465
445
0.491
217
0.838
259
191
28
163
111
44
49
0
47
85
107
2023
63
2246
1290
434
0.475
913
144
0.401
359
290
0.523
554
0.554
278
0.813
342
283
53
230
150
51
53
0
63
116
152
2024
54
1830
1132
383
0.451
850
111
0.402
276
272
0.474
574
0.516
255
0.817
312
191
37
154
152
45
34
0
54
116
117