Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Connie Simmons

  • 30 tháng 5, 2025

Connie Simmons ra mắt NBA vào năm 1946, đã thi đấu tổng cộng 598 trận trong 10 mùa giải. Anh ghi được 5.859 điểm, 940 kiến tạo và 2.294 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 797 về điểm số và 972 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Connie Simmons
TênConnie Simmons
Ngày sinh15 tháng 3, 1925
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter and Power Forward
Chiều cao203cm
Cân nặng101kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1946

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Connie Simmons

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Connie Simmons về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)598 trận (hạng 863 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)5.859 điểm (hạng 797)
Kiến tạo (AST)940 lần (hạng 972)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.294 lần (hạng 848)
Lỗi cá nhân (PF)1.843 lần (hạng 511)
FG% (tỉ lệ ném thành công)35.1% (hạng 3807)
FT% (tỉ lệ ném phạt)67.8% (hạng 3001)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)11.8 phút (hạng 2832)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1956)

Số trận (G)68
Điểm (PTS)366
Kiến tạo (AST)82
Rebound (TRB)235
Lỗi cá nhân (PF)142
Triple-double0
FG%33.6%
FT%60.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)903 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1949 – 779 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1954 – 128 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1954 – 484
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1947 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1952 – 37.8%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1953 – 73.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1954 – 2.006 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Connie Simmons đã ra sân tổng cộng 51 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)654
Kiến tạo (AST)85
Rebound (TRB)317
Lỗi cá nhân (PF)214
FG%38.5%
FT%72.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)879 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Connie Simmons

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1947
60
0
620
246
0.32
768
0
0
0
0
0
0
0
128
0.677
189
0
0
0
62
0
0
0
0
0
130
1948
45
0
386
162
0.297
545
0
0
0
0
0
0
0
62
0.574
108
0
0
0
24
0
0
0
0
0
122
1949
60
0
779
299
0.377
794
0
0
0
0
0
0
0
181
0.683
265
0
0
0
116
0
0
0
0
0
215
1950
60
0
680
241
0.331
729
0
0
0
0
0
0
0
198
0.662
299
0
0
0
102
0
0
0
0
0
203
1951
66
0
604
229
0.374
613
0
0
0
0
0
0
0
146
0.702
208
426
0
0
117
0
0
0
0
0
222
1952
66
1558
629
227
0.378
600
0
0
0
0
0
0
0
175
0.689
254
471
0
0
121
0
0
0
0
0
214
1953
65
1707
729
240
0.377
637
0
0
0
0
0
0
0
249
0.732
340
458
0
0
127
0
0
0
0
0
252
1954
72
2006
720
255
0.358
713
0
0
0
0
0
0
0
210
0.689
305
484
0
0
128
0
0
0
0
0
234
1955
36
862
346
137
0.357
384
0
0
0
0
0
0
0
72
0.632
114
220
0
0
61
0
0
0
0
0
109
1956
68
903
366
144
0.336
428
0
0
0
0
0
0
0
78
0.605
129
235
0
0
82
0
0
0
0
0
142