Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Shawn Kemp

  • 30 tháng 5, 2025

Shawn Kemp ra mắt NBA vào năm 1989, đã thi đấu tổng cộng 1.051 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 15.347 điểm, 1.704 kiến tạo và 8.834 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 147 về điểm số và 567 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Shawn Kemp
TênShawn Kemp
Ngày sinh26 tháng 11, 1969
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Center
Chiều cao208cm
Cân nặng104kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1989

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Shawn Kemp

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Shawn Kemp về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.051 trận (hạng 120 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)15.347 điểm (hạng 147)
3 điểm (3P)33 cú ném (hạng 1366)
Kiến tạo (AST)1.704 lần (hạng 567)
Bắt bóng bật bảng (TRB)8.834 lần (hạng 59)
Rebound tấn công (ORB)3.026 (hạng 30)
Rebound phòng ngự (DRB)5.808 (hạng 53)
Chặn bóng (BLK)1.279 lần (hạng 54)
Cướp bóng (STL)1.185 lần (hạng 103)
Mất bóng (TOV)2.766 lần (hạng 42)
Lỗi cá nhân (PF)3.826 lần (hạng 20)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)48.8% (hạng 789)
FT% (tỉ lệ ném phạt)74.1% (hạng 2024)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)27.7% (hạng 1750)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)27.9 phút (hạng 545)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2003)

Số trận (G)79
Điểm (PTS)537
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)55
Rebound (TRB)451
Rebound tấn công (ORB)147
Rebound phòng ngự (DRB)304
Chặn bóng (BLK)33
Cướp bóng (STL)66
Mất bóng (TOV)102
Lỗi cá nhân (PF)239
Triple-double0
FG%41.8%
FT%74.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.633 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1996 – 1.550 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1997 – 12 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1994 – 207 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1996 – 904
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1994 – 166
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1994 – 142
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1994 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1996 – 56.1%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2002 – 79.4%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1999 – 50%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1998 – 2.769 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Shawn Kemp đã ra sân tổng cộng 88 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.522
3 điểm (3P)3
Kiến tạo (AST)161
Rebound (TRB)853
Rebound tấn công (ORB)314
Rebound phòng ngự (DRB)539
Chặn bóng (BLK)137
Cướp bóng (STL)99
Mất bóng (TOV)275
Lỗi cá nhân (PF)346
FG%49.8%
FT%79.7%
3P%20%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.937 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Shawn Kemp

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1990
81
1120
525
203
0.479
424
2
0.167
12
201
0.488
412
0.481
117
0.736
159
346
146
200
26
47
70
0
1
107
204
1991
81
2442
1214
462
0.508
909
2
0.167
12
460
0.513
897
0.509
288
0.661
436
679
267
412
144
77
123
0
66
202
319
1992
64
1808
994
362
0.504
718
0
0
3
362
0.506
715
0.504
270
0.748
361
665
264
401
86
70
124
0
23
156
261
1993
78
2582
1388
515
0.492
1047
0
0
4
515
0.494
1043
0.492
358
0.712
503
833
287
546
155
119
146
0
68
217
327
1994
79
2597
1431
533
0.538
990
1
0.25
4
532
0.54
986
0.539
364
0.741
491
851
312
539
207
142
166
1
73
259
312
1995
82
2679
1530
545
0.547
997
2
0.286
7
543
0.548
990
0.548
438
0.749
585
893
318
575
149
102
122
0
79
259
337
1996
79
2631
1550
526
0.561
937
5
0.417
12
521
0.563
925
0.564
493
0.742
664
904
276
628
173
93
127
0
76
315
299
1997
81
2750
1516
526
0.51
1032
12
0.364
33
514
0.515
999
0.516
452
0.742
609
807
275
532
156
125
81
0
75
280
320
1998
80
2769
1442
518
0.445
1164
2
0.25
8
516
0.446
1156
0.446
404
0.727
556
745
219
526
197
108
90
0
80
271
310
1999
42
1475
862
277
0.482
575
1
0.5
2
276
0.482
573
0.483
307
0.789
389
388
131
257
101
48
45
0
42
127
159
2000
82
2492
1463
484
0.417
1160
2
0.333
6
482
0.418
1154
0.418
493
0.776
635
725
231
494
138
100
96
0
82
291
371
2001
68
1083
441
168
0.407
413
4
0.364
11
164
0.408
402
0.412
101
0.771
131
259
63
196
65
45
23
0
3
99
184
2002
75
1232
454
175
0.43
407
0
0
4
175
0.434
403
0.43
104
0.794
131
288
90
198
52
43
33
0
5
81
184
2003
79
1633
537
211
0.418
505
0
0
1
211
0.419
504
0.418
115
0.742
155
451
147
304
55
66
33
0
55
102
239