Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Jusuf Nurkić

  • 30 tháng 5, 2025

Jusuf Nurkić ra mắt NBA vào năm 2014, đã thi đấu tổng cộng 539 trận trong 10 mùa giải. Anh ghi được 6.538 điểm, 1.353 kiến tạo và 4.821 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 716 về điểm số và 719 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jusuf Nurkić
TênJusuf Nurkić
Ngày sinh23 tháng 8, 1994
Quốc tịch
Bosnia and Herzegovina
Vị tríCenter
Chiều cao213cm
Cân nặng132kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2014

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Jusuf Nurkić

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Jusuf Nurkić về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)539 trận (hạng 1010 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)6.538 điểm (hạng 716)
3 điểm (3P)97 cú ném (hạng 1000)
Kiến tạo (AST)1.353 lần (hạng 719)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.821 lần (hạng 298)
Rebound tấn công (ORB)1.390 (hạng 262)
Rebound phòng ngự (DRB)3.431 (hạng 228)
Chặn bóng (BLK)613 lần (hạng 222)
Cướp bóng (STL)496 lần (hạng 635)
Mất bóng (TOV)1.164 lần (hạng 449)
Lỗi cá nhân (PF)1.726 lần (hạng 589)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)50.3% (hạng 532)
FT% (tỉ lệ ném phạt)66.7% (hạng 3116)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)28% (hạng 1732)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)24.6 phút (hạng 883)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)76
Điểm (PTS)829
3 điểm (3P)22
Kiến tạo (AST)301
Rebound (TRB)837
Rebound tấn công (ORB)224
Rebound phòng ngự (DRB)613
Chặn bóng (BLK)80
Cướp bóng (STL)81
Mất bóng (TOV)175
Lỗi cá nhân (PF)254
Triple-double0
FG%51%
FT%64%
3P%24.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.078 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2018 – 1.132 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2023 – 43 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2024 – 301 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2024 – 837
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2018 – 111
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2024 – 81
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2019 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 2022 – 53.5%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2020 – 88.6%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2021 – 40%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2018 – 2.088 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Jusuf Nurkić đã ra sân tổng cộng 19 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)228
3 điểm (3P)4
Kiến tạo (AST)49
Rebound (TRB)179
Rebound tấn công (ORB)57
Rebound phòng ngự (DRB)122
Chặn bóng (BLK)19
Cướp bóng (STL)22
Mất bóng (TOV)36
Lỗi cá nhân (PF)80
FG%49.2%
FT%71.4%
3P%22.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)532 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Jusuf Nurkić

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2015
62
1103
426
171
0.446
383
0
0
2
171
0.449
381
0.446
84
0.636
132
382
125
257
50
52
68
0
27
86
207
2016
32
547
263
101
0.417
242
0
0
3
101
0.423
239
0.417
61
0.616
99
175
65
110
40
24
44
0
3
55
91
2017
65
1391
662
271
0.507
534
0
0
1
271
0.508
533
0.507
120
0.571
210
467
154
313
123
50
74
0
48
143
161
2018
79
2088
1132
480
0.505
951
0
0
7
480
0.508
944
0.505
172
0.63
273
708
189
519
143
64
111
0
79
183
247
2019
72
1974
1125
420
0.508
826
3
0.103
29
417
0.523
797
0.51
282
0.773
365
748
243
505
233
71
103
1
72
168
250
2020
8
253
141
54
0.495
109
2
0.2
10
52
0.525
99
0.505
31
0.886
35
82
23
59
32
11
16
0
8
19
39
2021
37
880
424
171
0.514
333
12
0.4
30
159
0.525
303
0.532
70
0.619
113
332
86
246
125
38
39
0
37
73
103
2022
56
1579
842
321
0.535
600
15
0.268
56
306
0.563
544
0.548
185
0.69
268
619
167
452
157
62
34
0
56
143
189
2023
52
1391
694
262
0.519
505
43
0.361
119
219
0.567
386
0.561
127
0.661
192
471
114
357
149
43
44
0
52
119
185
2024
76
2078
829
320
0.51
627
22
0.244
90
298
0.555
537
0.528
167
0.64
261
837
224
613
301
81
80
0
76
175
254