Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Dick Barnett

  • 30 tháng 5, 2025

Dick Barnett ra mắt NBA vào năm 1959, đã thi đấu tổng cộng 971 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 15.358 điểm, 2.729 kiến tạo và 2.812 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 146 về điểm số và 286 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Dick Barnett
TênDick Barnett
Ngày sinh2 tháng 10, 1936
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard
Chiều cao193cm
Cân nặng86kg
Tay thuậnTay trái
Ra mắt NBA1959

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Dick Barnett

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Dick Barnett về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)971 trận (hạng 180 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)15.358 điểm (hạng 146)
Kiến tạo (AST)2.729 lần (hạng 286)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.812 lần (hạng 666)
Rebound tấn công (ORB)1 (hạng 3597)
Rebound phòng ngự (DRB)3 (hạng 3625)
Cướp bóng (STL)1 lần (hạng 3498)
Lỗi cá nhân (PF)2.514 lần (hạng 202)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45.6% (hạng 1474)
FT% (tỉ lệ ném phạt)76.1% (hạng 1632)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)29.8 phút (hạng 388)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1974)

Số trận (G)5
Điểm (PTS)22
Kiến tạo (AST)6
Rebound (TRB)4
Rebound tấn công (ORB)1
Rebound phòng ngự (DRB)3
Chặn bóng (BLK)0
Cướp bóng (STL)1
Lỗi cá nhân (PF)2
Triple-double0
FG%38.5%
FT%66.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)58 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1966 – 1.729 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1970 – 298 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1966 – 310
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1974 – 0
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1974 – 1
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1960 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1968 – 48.2%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1963 – 81.5%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1969 – 2.953 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Dick Barnett đã ra sân tổng cộng 102 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.539
Kiến tạo (AST)247
Rebound (TRB)273
Lỗi cá nhân (PF)282
FG%45.8%
FT%74.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.031 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Dick Barnett

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1960
57
1235
706
289
0.412
701
0
0
0
0
0
0
0
128
0.711
180
155
0
0
160
0
0
0
0
0
98
1961
78
2070
1320
540
0.452
1194
0
0
0
0
0
0
0
240
0.712
337
283
0
0
218
0
0
0
0
0
169
1963
80
2544
1437
547
0.471
1162
0
0
0
0
0
0
0
343
0.815
421
242
0
0
224
0
0
0
0
0
189
1964
78
2620
1433
541
0.452
1197
0
0
0
0
0
0
0
351
0.773
454
250
0
0
238
0
0
0
0
0
233
1965
74
2026
1020
375
0.413
908
0
0
0
0
0
0
0
270
0.799
338
200
0
0
159
0
0
0
0
0
209
1966
75
2589
1729
631
0.469
1344
0
0
0
0
0
0
0
467
0.772
605
310
0
0
259
0
0
0
74
0
235
1967
67
1969
1139
454
0.478
949
0
0
0
0
0
0
0
231
0.783
295
226
0
0
161
0
0
0
43
0
185
1968
81
2488
1461
559
0.482
1159
0
0
0
0
0
0
0
343
0.78
440
238
0
0
242
0
0
0
81
0
222
1969
82
2953
1442
565
0.463
1220
0
0
0
0
0
0
0
312
0.774
403
251
0
0
291
0
0
0
76
0
239
1970
82
2772
1220
494
0.475
1039
0
0
0
0
0
0
0
232
0.714
325
221
0
0
298
0
0
0
82
0
220
1971
82
2843
1273
540
0.456
1184
0
0
0
0
0
0
0
193
0.694
278
238
0
0
225
0
0
0
82
0
232
1972
79
2256
964
401
0.437
918
0
0
0
0
0
0
0
162
0.753
215
153
0
0
198
0
0
0
76
0
229
1973
51
514
192
88
0.389
226
0
0
0
0
0
0
0
16
0.533
30
41
0
0
50
0
0
0
4
0
52
1974
5
58
22
10
0.385
26
0
0
0
0
0
0
0
2
0.667
3
4
1
3
6
1
0
0
0
0
2